⚽ AFC Champions League Elite | Sân: Sân vận động Công An Hà Nội
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
-
15' 🟨 Thẻ vàng: Công An Hà NộiPhạm lỗi chiến thuật
-
34' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Công An Hà Nội (1 - 0)Ghi bàn mở tỷ số
-
68' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Kashima Antlers (1 - 1)Sút xa ghi bàn
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Công An Hà Nội (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Filip Nguyễn | Đá chính |
| 30 | Nie Y Eli | Đá chính |
| 23 | Vũ Thành Vĩnh | Đá chính |
| 19 | Nguyễn Quang Hải | Đá chính |
| 90 | Brayan Andres Perea Vargas | Đá chính |
| 72 | Alan Sebastiao Alexandre | Đá chính |
| 18 | Đinh Thanh Bình | Đá chính |
| 9 | Nguyễn Đình Bắc | Đá chính |
| 8 | David Henen | Đá chính |
| 6 | Stefan Mauk | Đá chính |
| 14 | Damia Sabater Tous | Đá chính |
| 7 | Jason Pendant | Đá chính |
| 15 | Bùi Xuân Thịnh | Đá chính |
| 12 | Hoàng Văn Toản | Đá chính |
| 11 | Lê Phạm Thành Long | Đá chính |
| 88 | Lê Văn Đô | Đá chính |
| 55 | Frans Dhia Putros | Đá chính |
| 68 | Bùi Hoàng Việt Anh | Đá chính |
| 5 | Đoàn Văn Hậu | Đá chính |
| 38 | Leygley Adou | Đá chính |
| 26 | Hà Văn Phương | Đá chính |
| 4 | Phan Ngọc Tín | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Kashima Antlers (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Đá chính |
| 21 | Taiki Yamada | Đá chính |
| 18 | Yan Matheus Santos Souza | Đá chính |
| 34 | Homare Tokuda | Đá chính |
| 9 | Leo Ceara | Đá chính |
| 40 | Yuma Suzuki | Đá chính |
| 11 | Kyosuke Tagawa | Đá chính |
| 30 | Minato Yoshida | Đá chính |
| 27 | Yuta Matsumura | Đá chính |
| 10 | Gaku Shibasaki | Đá chính |
| 6 | Kento Misao | Đá chính |
| 77 | Aleksandar Cavric | Đá chính |
| 24 | Haruki Hayashi | Đá chính |
| 8 | Matheus Bueno Batista | Đá chính |
| 37 | Rikuto Hirose | Đá chính |
| 55 | Naomichi Ueda | Đá chính |
| 3 | Kim Tae Hyeon | Đá chính |
| 7 | Ryoya Ogawa | Đá chính |
| 4 | Kaito Chida | Đá chính |
| 25 | Ryuta Koike | Đá chính |
| 28 | Yugo Okawa | Đá chính |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Đá chính |
| 23 | Keisuke Tsukui | Đá chính |