GMT+7 ⚠️Lưu Ý : Web 7M Không Cung Cấp Thông Tin Quảng cáo Cờ Bạc Cá Cược, Đây là website cập nhật thông tin dữ liệu bóng đá trực tiếp từ các nguồn uy tín tại Việt Nam
Ứng dụng 7M

Tải App 7M LiveScore

QR Code 7M

Quét mã tải app trên iOS & Android

Tỷ số BXH Tỷ lệ kèo Kho dữ liệu Bóng rổ Nhận định Tin tức
🏠 Trang chủ » Tỷ số trực tuyến » Tường thuật trực tiếp: Công An Hà Nội VS Kashima Antlers
⚽ AFC Champions League Elite | Sân: Sân vận động Công An Hà Nội

Công An Hà Nội [15]

Đội hình: 4-3-3
0 - 1
Hết giờ (FT)
(HT: 0-0)

Kashima Antlers [1]

Đội hình: 4-4-2
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
  • 15' 🟨 Thẻ vàng: Công An Hà Nội
    Phạm lỗi chiến thuật
  • 34' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Công An Hà Nội (1 - 0)
    Ghi bàn mở tỷ số
  • 68' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Kashima Antlers (1 - 1)
    Sút xa ghi bàn
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50% Kiểm soát bóng (%) 50%
8 Tổng số cú sút 9
3 Sút trúng đích 4
4 Phạt góc 5
11 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1
1 Việt vị 2
3 Cứu thua 3
👕 ĐỘI HÌNH: Công An Hà Nội (4-3-3)
SốCầu thủVị trí
1 Filip Nguyễn Đá chính
30 Nie Y Eli Đá chính
23 Vũ Thành Vĩnh Đá chính
19 Nguyễn Quang Hải Đá chính
90 Brayan Andres Perea Vargas Đá chính
72 Alan Sebastiao Alexandre Đá chính
18 Đinh Thanh Bình Đá chính
9 Nguyễn Đình Bắc Đá chính
8 David Henen Đá chính
6 Stefan Mauk Đá chính
14 Damia Sabater Tous Đá chính
7 Jason Pendant Đá chính
15 Bùi Xuân Thịnh Đá chính
12 Hoàng Văn Toản Đá chính
11 Lê Phạm Thành Long Đá chính
88 Lê Văn Đô Đá chính
55 Frans Dhia Putros Đá chính
68 Bùi Hoàng Việt Anh Đá chính
5 Đoàn Văn Hậu Đá chính
38 Leygley Adou Đá chính
26 Hà Văn Phương Đá chính
4 Phan Ngọc Tín Đá chính
👕 ĐỘI HÌNH: Kashima Antlers (4-4-2)
SốCầu thủVị trí
1 Tomoki Hayakawa Đá chính
21 Taiki Yamada Đá chính
18 Yan Matheus Santos Souza Đá chính
34 Homare Tokuda Đá chính
9 Leo Ceara Đá chính
40 Yuma Suzuki Đá chính
11 Kyosuke Tagawa Đá chính
30 Minato Yoshida Đá chính
27 Yuta Matsumura Đá chính
10 Gaku Shibasaki Đá chính
6 Kento Misao Đá chính
77 Aleksandar Cavric Đá chính
24 Haruki Hayashi Đá chính
8 Matheus Bueno Batista Đá chính
37 Rikuto Hirose Đá chính
55 Naomichi Ueda Đá chính
3 Kim Tae Hyeon Đá chính
7 Ryoya Ogawa Đá chính
4 Kaito Chida Đá chính
25 Ryuta Koike Đá chính
28 Yugo Okawa Đá chính
5 Ikuma Sekigawa Đá chính
23 Keisuke Tsukui Đá chính
Xem Phân tích đối đầu Quay lại Bảng tỷ số 2in1