💡 TIPS THAM KHẢO & NHẬN ĐỊNH CHUYÊN SÂU 7M
| Công An Hà Nội | Kashima Antlers |
|
Tình hình gần đây:
[Thắng]
[Hòa]
[Bại]
|
Tình hình gần đây:
[Hòa]
[Thắng]
[Thắng]
|
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Bại]
[Thắng]
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Thắng]
[Bại]
|
| ⭐ Độ tin cậy: Kashima Antlers ★★★★ | |
* Lưu ý: Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm chính thức của website.
⚔️ LỊCH SỬ ĐỐI ĐẦU GẦN NHẤT (H2H)
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo chấp | Kèo Châu Á | Tài Xỉu |
| Chưa có dữ liệu lịch sử đối đầu trực tiếp gần đây. | |||||||
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Công An Hà Nội
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 08/10/26 | Lion City Sailors | 0-1 | W | 1/4:0 |
| 20/09/26 | Truong Tuoi Dong Nai | 0-3 | W | 1 1/4:0 |
| 15/09/26 | Gamba Osaka | 4-1 | L | 0:1 1/4 |
| 10/09/26 | Thể Công – Viettel | 0-1 | W | 1/4:0 |
| 05/09/26 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 2-0 | W | 0:1 3/4 |
| 30/08/26 | Cong An Ho Chi Minh City | 5-0 | W | 0:1 1/2 |
📉 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Kashima Antlers
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 09/10/26 | Gamba Osaka | 2-0 | W | 0:3/4 |
| 23/09/26 | Ventforet Kofu | 3-1 | W | 0:2 |
| 19/09/26 | Kawasaki Frontale | 3-3 | D | 0:0 |
| 15/09/26 | Newcastle Jets FC | 7-1 | W | 0:1 3/4 |
| 11/09/26 | Vissel Kobe | 2-1 | L | 0:1/4 |
| 06/09/26 | Urawa Red Diamonds | 0-1 | L | 0:3/4 |
⚖️ SO SÁNH TỶ LỆ KÈO NHÀ CÁI (KÈO SỚM VS KÈO TRỰC TIẾP)
| Công ty | Kèo Châu Á (Handicap) | Tài Xỉu (Over/Under) | Châu Âu (1X2) | ||||||
| Chủ | Kèo | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | 1 | X | 2 | |
| Macao | 0.84 | 0.25 | 1.05 | 0.90 | 2.5 | 0.92 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.10 | 3.25 | 3.15 | |
| Crown | 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.18 | 3.20 | 3.05 |
| 0.88 | 0.25 | 1.00 | 0.95 | 2.5 | 0.87 | 2.12 | 3.25 | 3.10 | |
| Bet365 | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.88 | 2.5 | 0.94 | 2.20 | 3.10 | 3.00 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.15 | 3.20 | 3.05 | |
| Sbobet | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.16 | 3.15 | 3.10 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.93 | 2.5 | 0.89 | 2.14 | 3.20 | 3.12 | |
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Công An Hà Nội (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Filip Nguyễn | Đá chính |
| 30 | Nie Y Eli | Đá chính |
| 23 | Vũ Thành Vĩnh | Đá chính |
| 19 | Nguyễn Quang Hải | Đá chính |
| 90 | Brayan Andres Perea Vargas | Đá chính |
| 72 | Alan Sebastiao Alexandre | Đá chính |
| 18 | Đinh Thanh Bình | Đá chính |
| 9 | Nguyễn Đình Bắc | Đá chính |
| 8 | David Henen | Đá chính |
| 6 | Stefan Mauk | Đá chính |
| 14 | Damia Sabater Tous | Đá chính |
| 7 | Jason Pendant | Đá chính |
| 15 | Bùi Xuân Thịnh | Đá chính |
| 12 | Hoàng Văn Toản | Đá chính |
| 11 | Lê Phạm Thành Long | Đá chính |
| 88 | Lê Văn Đô | Đá chính |
| 55 | Frans Dhia Putros | Đá chính |
| 68 | Bùi Hoàng Việt Anh | Đá chính |
| 5 | Đoàn Văn Hậu | Đá chính |
| 38 | Leygley Adou | Đá chính |
| 26 | Hà Văn Phương | Đá chính |
| 4 | Phan Ngọc Tín | Đá chính |
| Dự bị: | ||
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Kashima Antlers (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Đá chính |
| 21 | Taiki Yamada | Đá chính |
| 18 | Yan Matheus Santos Souza | Đá chính |
| 34 | Homare Tokuda | Đá chính |
| 9 | Leo Ceara | Đá chính |
| 40 | Yuma Suzuki | Đá chính |
| 11 | Kyosuke Tagawa | Đá chính |
| 30 | Minato Yoshida | Đá chính |
| 27 | Yuta Matsumura | Đá chính |
| 10 | Gaku Shibasaki | Đá chính |
| 6 | Kento Misao | Đá chính |
| 77 | Aleksandar Cavric | Đá chính |
| 24 | Haruki Hayashi | Đá chính |
| 8 | Matheus Bueno Batista | Đá chính |
| 37 | Rikuto Hirose | Đá chính |
| 55 | Naomichi Ueda | Đá chính |
| 3 | Kim Tae Hyeon | Đá chính |
| 7 | Ryoya Ogawa | Đá chính |
| 4 | Kaito Chida | Đá chính |
| 25 | Ryuta Koike | Đá chính |
| 28 | Yugo Okawa | Đá chính |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Đá chính |
| 23 | Keisuke Tsukui | Đá chính |
| Dự bị: | ||