💡 TIPS THAM KHẢO & NHẬN ĐỊNH CHUYÊN SÂU 7M
| Sabah Baku | Slavia Praha |
|
Tình hình gần đây:
[Thắng]
[Hòa]
[Bại]
|
Tình hình gần đây:
[Hòa]
[Thắng]
[Thắng]
|
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Bại]
[Thắng]
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Thắng]
[Bại]
|
| ⭐ Độ tin cậy: Slavia Praha ★★★★ | |
* Lưu ý: Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm chính thức của website.
⚔️ LỊCH SỬ ĐỐI ĐẦU GẦN NHẤT (H2H)
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo chấp | Kèo Châu Á | Tài Xỉu |
| Chưa có dữ liệu lịch sử đối đầu trực tiếp gần đây. | |||||||
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Sabah Baku
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 09/10/26 | Neftchi Baku | 0-0 | D | 0:0 |
| 19/09/26 | FC Imishli | 3-1 | W | 0:2 1/2 |
| 14/09/26 | Safa Baku | 0-3 | W | 1 1/4:0 |
| 11/09/26 | Manchester United | 4-0 | L | 0:3 1/4 |
| 05/09/26 | Zira FK | 5-0 | W | 0:3/4 |
| 31/08/26 | Araz-Naxcıvan PFK | 0-1 | W | 1 1/4:0 |
📉 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Slavia Praha
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 09/10/26 | FC Fastav Zlin | 0-1 | W | 1 1/2:0 |
| 20/09/26 | FC Viktoria Plzen | 2-1 | W | 0:1 |
| 16/09/26 | FK Varnsdorf | 1-5 | W | 2 3/4:0 |
| 13/09/26 | Teplice | 0-2 | W | 1:0 |
| 11/09/26 | RC Lens | 2-3 | L | 0:0 |
| 05/09/26 | Brno | 4-0 | W | 0:1 3/4 |
⚖️ SO SÁNH TỶ LỆ KÈO NHÀ CÁI (KÈO SỚM VS KÈO TRỰC TIẾP)
| Công ty | Kèo Châu Á (Handicap) | Tài Xỉu (Over/Under) | Châu Âu (1X2) | ||||||
| Chủ | Kèo | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | 1 | X | 2 | |
| Macao | 0.84 | 0.25 | 1.05 | 0.90 | 2.5 | 0.92 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.10 | 3.25 | 3.15 | |
| Crown | 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.18 | 3.20 | 3.05 |
| 0.88 | 0.25 | 1.00 | 0.95 | 2.5 | 0.87 | 2.12 | 3.25 | 3.10 | |
| Bet365 | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.88 | 2.5 | 0.94 | 2.20 | 3.10 | 3.00 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.15 | 3.20 | 3.05 | |
| Sbobet | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.16 | 3.15 | 3.10 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.93 | 2.5 | 0.89 | 2.14 | 3.20 | 3.12 | |
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Sabah Baku (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 92 | Stas Pokatilov | Đá chính |
| 1 | Amin Ramazanov | Đá chính |
| 94 | Ravan Mirzammadov | Đá chính |
| 11 | Kaheem Parris | Đá chính |
| 20 | Joy Lance Mickels | Đá chính |
| 8 | Christian Nwachukwu | Đá chính |
| 99 | Orphe Mbina | Đá chính |
| 34 | Xander Severina | Đá chính |
| 23 | Younes Lachaab | Đá chính |
| 9 | Khayal Aliyev | Đá chính |
| 7 | Umarali Rakhmonaliev | Đá chính |
| 13 | Ivan Lepinjica | Đá chính |
| 21 | Veljko Simic | Đá chính |
| 10 | Aleksey Isaev | Đá chính |
| 88 | Rodrigo Fernandes | Đá chính |
| 6 | Abdulakh Khaybulaev | Đá chính |
| 80 | Akim Zedadka | Đá chính |
| 5 | Rahman Dashdamirov | Đá chính |
| 4 | Aden McCarthy | Đá chính |
| 27 | Tymoteusz Puchacz | Đá chính |
| 3 | Steve Solvet | Đá chính |
| 17 | Tellur Mutallimov | Đá chính |
| 33 | Erivaldo Almeida Santos Junior | Đá chính |
| Dự bị: | ||
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Slavia Praha (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 35 | Jakub Markovic | Đá chính |
| 29 | Nazar Domchak | Đá chính |
| 1 | Ondrej Kolar | Đá chính |
| 13 | Mojmir Chytil | Đá chính |
| 25 | Tomas Chory | Đá chính |
| 48 | Karel Belzik | Đá chính |
| 11 | Youssoupha Sanyang | Đá chính |
| 26 | Ivan Schranz | Đá chính |
| 18 | Adonija Ouanda | Đá chính |
| 32 | Pavel Kacor | Đá chính |
| 14 | Samuel Isife | Đá chính |
| 30 | Wiktor Nowak | Đá chính |
| 23 | Michal Sadilek | Đá chính |
| 15 | Mubarak Emmanuel Suleiman | Đá chính |
| 20 | Emmanuel Ayaosi | Đá chính |
| 10 | Danijel Sturm | Đá chính |
| 17 | Lukas Provod | Đá chính |
| 9 | Albert Labik | Đá chính |
| 22 | Toumani Diakite | Đá chính |
| 16 | David Moses | Đá chính |
| 8 | Oskar Kubiak | Đá chính |
| 3 | Tomas Holes | Đá chính |
| 27 | Tomas Vlcek | Đá chính |
| 4 | David Zima | Đá chính |
| 6 | Ange Caumenan N‘Guessan | Đá chính |
| 41 | Sahmkou Camara | Đá chính |
| 47 | David Barcot | Đá chính |
| 42 | Mikulas Konecny | Đá chính |
| 5 | Igoh Ogbu | Đá chính |
| 39 | David Jurasek | Đá chính |
| 2 | Stepan Chaloupek | Đá chính |
| 43 | Elias Pitak | Đá chính |
| Dự bị: | ||