⚽ UEFA Champions League | Sân: Sân vận động Sabah Baku
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Sabah Baku (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 92 | Stas Pokatilov | Đá chính |
| 1 | Amin Ramazanov | Đá chính |
| 94 | Ravan Mirzammadov | Đá chính |
| 11 | Kaheem Parris | Đá chính |
| 20 | Joy Lance Mickels | Đá chính |
| 8 | Christian Nwachukwu | Đá chính |
| 99 | Orphe Mbina | Đá chính |
| 34 | Xander Severina | Đá chính |
| 23 | Younes Lachaab | Đá chính |
| 9 | Khayal Aliyev | Đá chính |
| 7 | Umarali Rakhmonaliev | Đá chính |
| 13 | Ivan Lepinjica | Đá chính |
| 21 | Veljko Simic | Đá chính |
| 10 | Aleksey Isaev | Đá chính |
| 88 | Rodrigo Fernandes | Đá chính |
| 6 | Abdulakh Khaybulaev | Đá chính |
| 80 | Akim Zedadka | Đá chính |
| 5 | Rahman Dashdamirov | Đá chính |
| 4 | Aden McCarthy | Đá chính |
| 27 | Tymoteusz Puchacz | Đá chính |
| 3 | Steve Solvet | Đá chính |
| 17 | Tellur Mutallimov | Đá chính |
| 33 | Erivaldo Almeida Santos Junior | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Slavia Praha (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 35 | Jakub Markovic | Đá chính |
| 29 | Nazar Domchak | Đá chính |
| 1 | Ondrej Kolar | Đá chính |
| 13 | Mojmir Chytil | Đá chính |
| 25 | Tomas Chory | Đá chính |
| 48 | Karel Belzik | Đá chính |
| 11 | Youssoupha Sanyang | Đá chính |
| 26 | Ivan Schranz | Đá chính |
| 18 | Adonija Ouanda | Đá chính |
| 32 | Pavel Kacor | Đá chính |
| 14 | Samuel Isife | Đá chính |
| 30 | Wiktor Nowak | Đá chính |
| 23 | Michal Sadilek | Đá chính |
| 15 | Mubarak Emmanuel Suleiman | Đá chính |
| 20 | Emmanuel Ayaosi | Đá chính |
| 10 | Danijel Sturm | Đá chính |
| 17 | Lukas Provod | Đá chính |
| 9 | Albert Labik | Đá chính |
| 22 | Toumani Diakite | Đá chính |
| 16 | David Moses | Đá chính |
| 8 | Oskar Kubiak | Đá chính |
| 3 | Tomas Holes | Đá chính |
| 27 | Tomas Vlcek | Đá chính |
| 4 | David Zima | Đá chính |
| 6 | Ange Caumenan N‘Guessan | Đá chính |
| 41 | Sahmkou Camara | Đá chính |
| 47 | David Barcot | Đá chính |
| 42 | Mikulas Konecny | Đá chính |
| 5 | Igoh Ogbu | Đá chính |
| 39 | David Jurasek | Đá chính |
| 2 | Stepan Chaloupek | Đá chính |
| 43 | Elias Pitak | Đá chính |