⚽ UEFA Champions League | Sân: Sân vận động Atletico de Madrid
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Atletico de Madrid (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 13 | Jan Oblak | Đá chính |
| 1 | Juan Musso | Đá chính |
| 11 | Ademola Lookman | Đá chính |
| 15 | Jonathan Christian David | Đá chính |
| 19 | Julian Alvarez | Đá chính |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Đá chính |
| 16 | Arnau Ortiz | Đá chính |
| 9 | Alexander Sorloth | Đá chính |
| 20 | Giuliano Simeone | Đá chính |
| 5 | Joao Lucas de Souza Cardoso,Johnny | Đá chính |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Đá chính |
| 8 | Pablo Barrios Rivas | Đá chính |
| 46 | Jorge Castillo | Đá chính |
| 23 | Morten Hjulmand | Đá chính |
| 7 | Lee Kang In | Đá chính |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Đá chính |
| 24 | Robin Le Normand | Đá chính |
| 21 | Cristian Romero | Đá chính |
| 22 | Alex Grimaldo | Đá chính |
| 27 | Jorge Dominguez | Đá chính |
| 17 | David Hancko | Đá chính |
| 30 | Dani Martinez | Đá chính |
| 18 | Marc Pubill Pages | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Manchester United (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Senne Lammens | Đá chính |
| 12 | Karl Darlow | Đá chính |
| 19 | Bryan Mbeumo | Đá chính |
| 31 | Shea Lacey | Đá chính |
| 9 | Marcus Rashford | Đá chính |
| 11 | Joshua Zirkzee | Đá chính |
| 18 | Youri Tielemans | Đá chính |
| 37 | Kobbie Mainoo | Đá chính |
| 16 | Diallo Amad Traore | Đá chính |
| 8 | Bruno Miguel Borges Fernandes | Đá chính |
| 10 | Matheus Cunha | Đá chính |
| 17 | Andrey Nascimento dos Santos | Đá chính |
| 20 | Carlos Noom Quomah Baleba | Đá chính |
| 7 | Mason Mount | Đá chính |
| 15 | Leny Yoro | Đá chính |
| 5 | Harry Maguire | Đá chính |
| 6 | Lisandro Martinez | Đá chính |
| 23 | Luke Shaw | Đá chính |
| 2 | Jose Diogo Dalot Teixeira | Đá chính |
| 26 | Ayden Edford Heaven | Đá chính |