⚽ UEFA Champions League | Sân: Sân vận động Arsenal FC
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Arsenal FC (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | David Raya | Đá chính |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Đá chính |
| 29 | Kai Havertz | Đá chính |
| 14 | Viktor Gyokeres | Đá chính |
| 41 | Declan Rice | Đá chính |
| 49 | Myles Lewis-Skelly | Đá chính |
| 7 | Bukayo Saka | Đá chính |
| 8 | Martin Odegaard | Đá chính |
| 20 | Noni Madueke | Đá chính |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Đá chính |
| 56 | Max Dowman | Đá chính |
| 10 | Eberechi Eze | Đá chính |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Đá chính |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Đá chính |
| 4 | Ben White | Đá chính |
| 15 | Ezri Konsa Ngoyo | Đá chính |
| 6 | Gabriel dos Santos Magalhaes | Đá chính |
| 33 | Riccardo Calafiori | Đá chính |
| 5 | Piero Martin Hincapie Reyna | Đá chính |
| 12 | Jurrien Timber | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Lille OSC (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Berke Ozer | Đá chính |
| 12 | Orlando Gill | Đá chính |
| 9 | Olivier Giroud | Đá chính |
| 35 | Soriba Diaoune | Đá chính |
| 11 | Osame Sahraoui | Đá chính |
| 18 | Ayase Ueda | Đá chính |
| 6 | Nabil Bentaleb | Đá chính |
| 14 | Maurits Kjaergaard | Đá chính |
| 7 | Dilane Bakwa | Đá chính |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Đá chính |
| 28 | Gaetan Perrin | Đá chính |
| 21 | Benjamin Andre | Đá chính |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Đá chính |
| 22 | Tiago Carvalho Santos | Đá chính |
| 23 | Tanguy Nianzou Kouassi | Đá chính |
| 4 | Alexsandro Victor de Souza Ribeiro | Đá chính |
| 15 | Romain Perraud | Đá chính |
| 26 | Isaac Cossier | Đá chính |
| 38 | Maxima Goffi | Đá chính |
| 24 | Calvin Verdonk | Đá chính |