⚽ AFC Champions League Elite | Sân: Sân vận động Shanghai Port
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
-
15' 🟨 Thẻ vàng: Shanghai PortPhạm lỗi chiến thuật
-
34' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Shanghai Port (1 - 0)Ghi bàn mở tỷ số
-
68' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Daejeon Hana Citizen (1 - 1)Sút xa ghi bàn
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Shanghai Port (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Yan Junling | Đá chính |
| 12 | Chen Wei | Đá chính |
| 53 | Li Zhiliang | Đá chính |
| 44 | Miguel Ferreira Campos | Đá chính |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Đá chính |
| 33 | Liu Zhurun | Đá chính |
| 14 | Matthew Elliot Wing Kai Orr | Đá chính |
| 16 | Jaume Grau Ciscar | Đá chính |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Đá chính |
| 7 | Vũ Lỗi | Đá chính |
| 21 | Oscar Melendo Jimenez | Đá chính |
| 17 | Prince Obeng Ampem | Đá chính |
| 8 | Jean Claude | Đá chính |
| 38 | Lu Yongtao | Đá chính |
| 20 | Yang Shiyuan | Đá chính |
| 6 | Zhang Yuan | Đá chính |
| 19 | Wang Zhen‘ao | Đá chính |
| 13 | Wei Zhen | Đá chính |
| 3 | Tyias Browning | Đá chính |
| 28 | Yue Xin | Đá chính |
| 23 | Fu Huan | Đá chính |
| 4 | Wang Shenchao | Đá chính |
| 5 | Zhang Linpeng | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Daejeon Hana Citizen (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Lee Chang Geun | Đá chính |
| 31 | Kim Min soo | Đá chính |
| 25 | Lee Jun Seo | Đá chính |
| 10 | Joo Min Kyu | Đá chính |
| 9 | Diogo de Oliveira Barbosa | Đá chính |
| 77 | Joao Victor | Đá chính |
| 19 | Seo Jin Su | Đá chính |
| 11 | Um Won Sang | Đá chính |
| 44 | Lee Soon Min | Đá chính |
| 8 | Victor Bobsin Pereira | Đá chính |
| 27 | Jeong Jae Hee | Đá chính |
| 7 | Masatoshi Ishida | Đá chính |
| 17 | Gustav Ludwigson | Đá chính |
| 30 | Kim Bong Soo | Đá chính |
| 14 | Kim Jun Bum | Đá chính |
| 41 | Park Byung Chan | Đá chính |
| 6 | Kang Yoon Sung | Đá chính |
| 45 | Ha Chang Rae | Đá chính |
| 98 | Anton Krivotsyuk | Đá chính |
| 16 | Lee Myung Jae | Đá chính |
| 13 | Kim Jin Ya | Đá chính |
| 3 | Kim Min Duk | Đá chính |
| 2 | Park Kyu Hyun | Đá chính |