⚽ AFC Champions League Elite | Sân: Sân vận động Newcastle Jets FC
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
-
15' 🟨 Thẻ vàng: Newcastle Jets FCPhạm lỗi chiến thuật
-
34' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Newcastle Jets FC (1 - 0)Ghi bàn mở tỷ số
-
68' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Gamba Osaka (1 - 1)Sút xa ghi bàn
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Newcastle Jets FC (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | James Delianov | Đá chính |
| 20 | Alex Nassiep | Đá chính |
| 9 | Nikolaos Vergos | Đá chính |
| 52 | Nicholas Badolato | Đá chính |
| 43 | Xavier Bertoncello | Đá chính |
| 46 | Ethan Debono | Đá chính |
| 26 | Oscar Gonzalez | Đá chính |
| 64 | Jesse Hill | Đá chính |
| 63 | Callan Prestwidge | Đá chính |
| 8 | Patrick Wood | Đá chính |
| 14 | Max Burgess | Đá chính |
| 11 | Joe Lolley | Đá chính |
| 6 | Zane Schreiber | Đá chính |
| 28 | Will Dobson | Đá chính |
| 10 | Zach Paul John Clough | Đá chính |
| 24 | Alex Nunes | Đá chính |
| 27 | Julian Recchia | Đá chính |
| 22 | Joel Bertolissio | Đá chính |
| 5 | Joseph Shaughnessy | Đá chính |
| 61 | Angus Reid | Đá chính |
| 23 | Daniel Wilmering | Đá chính |
| 65 | Kaiden Walshe | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Gamba Osaka (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 22 | Jun Ichmori | Đá chính |
| 18 | Rui Araki | Đá chính |
| 41 | Yusei Toshida | Đá chính |
| 20 | Eli Adams | Đá chính |
| 23 | Deniz Hummet | Đá chính |
| 11 | Issam Jebali | Đá chính |
| 37 | Naru Nakatsumi | Đá chính |
| 39 | Koshiro Sumi | Đá chính |
| 13 | Shuto Abe | Đá chính |
| 27 | Rin Mito | Đá chính |
| 17 | Ryoya Yamashita | Đá chính |
| 7 | Takashi Usami | Đá chính |
| 8 | Ryotaro Meshino | Đá chính |
| 78 | Juanpe | Đá chính |
| 10 | Shu Kurata | Đá chính |
| 16 | Tokuma Suzuki | Đá chính |
| 15 | Takeru Kishimoto | Đá chính |
| 4 | Shinnosuke Nakatani | Đá chính |
| 2 | Shota Fukuoka | Đá chính |
| 21 | Ryo Hatsuse | Đá chính |
| 19 | Ginjiro Ikegaya | Đá chính |
| 47 | Shinya Nakano | Đá chính |
| 67 | Shogo Sasaki | Đá chính |