⚽ ENG PR | Sân: Sân vận động Crystal Palace
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
-
15' 🟨 Thẻ vàng: Crystal PalacePhạm lỗi chiến thuật
-
34' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Crystal Palace (1 - 0)Ghi bàn mở tỷ số
-
68' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Ipswich Town (1 - 1)Sút xa ghi bàn
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Crystal Palace (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Dean Henderson | Đá chính |
| 44 | Walter Daniel Benitez | Đá chính |
| 22 | Jorgen Strand Larsen | Đá chính |
| 9 | Edward Nketiah | Đá chính |
| 12 | Zavier Gozo | Đá chính |
| 24 | Dario Osorio | Đá chính |
| 7 | Ismaila Sarr | Đá chính |
| 14 | Jean-Philippe Mateta | Đá chính |
| 25 | Anan Khalaili | Đá chính |
| 23 | Quinten Timber | Đá chính |
| 20 | Adam Wharton | Đá chính |
| 3 | Tyrick Mitchell | Đá chính |
| 18 | Daichi Kamada | Đá chính |
| 10 | Yeremi Jesus Pino Santos | Đá chính |
| 28 | Cheick Oumar Doucoure | Đá chính |
| 19 | Will Hughes | Đá chính |
| 26 | Chris Richards | Đá chính |
| 5 | Axel Disasi | Đá chính |
| 6 | Jaydee Canvot | Đá chính |
| 33 | Ben Chilwell | Đá chính |
| 30 | Oscar Mingueza Garcia | Đá chính |
| 17 | Takehiro Tomiyasu | Đá chính |
| 4 | Chadi Riad | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Ipswich Town (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 37 | Kjell Scherpen | Đá chính |
| 28 | Christian Walton | Đá chính |
| 19 | Emersonn Correia da Silva | Đá chính |
| 47 | Jack Clarke | Đá chính |
| 9 | Zian Flemming | Đá chính |
| 11 | Jaden Philogene-Bidace | Đá chính |
| 23 | Sasa Lukic | Đá chính |
| 25 | Exequiel Palacios | Đá chính |
| 7 | Issahaku Fatawu | Đá chính |
| 10 | Julio Cesar Enciso | Đá chính |
| 38 | Daizen Maeda | Đá chính |
| 12 | Florentino Ibrain Morris Luis | Đá chính |
| 20 | Kasey McAteer | Đá chính |
| 32 | Marcelino Ignacio Nunez Espinoza | Đá chính |
| 5 | Azor Matusiwa | Đá chính |
| 14 | Jack Taylor | Đá chính |
| 26 | Dara O‘Shea | Đá chính |
| 6 | Issa Diop | Đá chính |
| 24 | Jacob Greaves | Đá chính |
| 3 | Leif Davis | Đá chính |
| 2 | Darnell Furlong | Đá chính |
| 4 | Cedric Kipre | Đá chính |
| 42 | Abdoul Ouattara | Đá chính |