⚽ ENG LCH | Sân: Sân vận động Ipswich Town
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
-
15' 🟨 Thẻ vàng: Ipswich TownPhạm lỗi chiến thuật
-
34' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Ipswich Town (1 - 0)Ghi bàn mở tỷ số
-
68' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Sunderland AFC (1 - 1)Sút xa ghi bàn
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Ipswich Town (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 37 | Kjell Scherpen | Đá chính |
| 1 | Alex Palmer | Đá chính |
| 19 | Emersonn Correia da Silva | Đá chính |
| 9 | George Hirst | Đá chính |
| 11 | Jaden Philogene-Bidace | Đá chính |
| 23 | Sasa Lukic | Đá chính |
| 38 | Daizen Maeda | Đá chính |
| 32 | Marcelino Ignacio Nunez Espinoza | Đá chính |
| 7 | Issahaku Fatawu | Đá chính |
| 8 | Sindre Walle Egeli | Đá chính |
| 5 | Azor Matusiwa | Đá chính |
| 14 | Jack Taylor | Đá chính |
| 6 | Issa Diop | Đá chính |
| 26 | Dara O‘Shea | Đá chính |
| 3 | Leif Davis | Đá chính |
| 24 | Jacob Greaves | Đá chính |
| 4 | Cedric Kipre | Đá chính |
| 18 | Ben Johnson | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Sunderland AFC (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 22 | Robin Roefs | Đá chính |
| 21 | Simon Moore | Đá chính |
| 9 | Brian Brobbey | Đá chính |
| 7 | Chemsdine Talbi | Đá chính |
| 14 | Romaine Mundle | Đá chính |
| 34 | Granit Xhaka | Đá chính |
| 28 | Enzo Le Fee | Đá chính |
| 32 | Trai Hume | Đá chính |
| 10 | Nilson David Angulo Ramirez | Đá chính |
| 27 | Noah Sadiki | Đá chính |
| 8 | Alan Browne | Đá chính |
| 11 | Christopher Rigg | Đá chính |
| 12 | Thomas Meunier | Đá chính |
| 13 | Luke Terry O‘Nien | Đá chính |
| 17 | Reinildo Isnard Mandava | Đá chính |
| 5 | Daniel Ballard | Đá chính |
| 20 | Nordi Mukiele Mulere | Đá chính |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Đá chính |