⚽ UEFA NL | Sân: Sân vận động Kazakhstan
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
-
15' 🟨 Thẻ vàng: KazakhstanPhạm lỗi chiến thuật
-
34' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Kazakhstan (1 - 0)Ghi bàn mở tỷ số
-
68' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Faroe Islands (1 - 1)Sút xa ghi bàn
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Kazakhstan (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Stas Pokatilov | Đá chính |
| 12 | Temirlan Anarbekov | Đá chính |
| 16 | Aleksandr Zarutskiy | Đá chính |
| 9 | Ramazan Karimov | Đá chính |
| 21 | Elkhan Astanov | Đá chính |
| 7 | Galymzhan Kenzhebek | Đá chính |
| 10 | Artur Shushenachev | Đá chính |
| 5 | Islambek Kuat | Đá chính |
| 18 | Dinmukhamed Karaman | Đá chính |
| 22 | Ismail Bekbolat | Đá chính |
| 8 | Zhasulan Amir | Đá chính |
| 17 | Stanislav Basmanov | Đá chính |
| 20 | Ramazan Orazov | Đá chính |
| 19 | Azamat Tuyakbaev | Đá chính |
| 15 | Georgiy Zhukov | Đá chính |
| 4 | Arsen Ashirbek | Đá chính |
| 23 | Temirlan Erlanov | Đá chính |
| 3 | Nuraly Alip | Đá chính |
| 14 | Nauryzbek Zhagorov | Đá chính |
| 6 | Damir Kasabulat | Đá chính |
| 2 | Sergey Maliy | Đá chính |
| 13 | Aleksandr Mrynskiy | Đá chính |
| 11 | Yan Vorogovskiy | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Faroe Islands (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Mattias Lamhauge | Đá chính |
| 12 | Ari Petersen | Đá chính |
| 23 | Bardur a Reynatrod | Đá chính |
| 17 | Adrian Runason Justinussen | Đá chính |
| 18 | Aron Benjaminsen | Đá chính |
| 7 | Joannes Bjartalid | Đá chính |
| 14 | Poul Kallsberg | Đá chính |
| 11 | Petur Knudsen | Đá chính |
| 9 | Jorgen Nielsen | Đá chính |
| 10 | Aki Samuelsen | Đá chính |
| 22 | Mattias Hellisdal | Đá chính |
| 21 | Geza David Turi | Đá chính |
| 20 | Hanus Sorensen | Đá chính |
| 6 | Emil Joensen | Đá chính |
| 19 | Jann Benjaminsen | Đá chính |
| 4 | Samuel Johansen Chukwudi | Đá chính |
| 16 | Gunnar Vatnhamar | Đá chính |
| 5 | Andrias Edmundsson | Đá chính |
| 3 | Viljormur Davidsen | Đá chính |
| 13 | Martin Agnarsson | Đá chính |
| 2 | Joannes Danielsen | Đá chính |
| 15 | Odmar Faero | Đá chính |
| 8 | Heini Vatnsdal | Đá chính |