⚽ UEFA EURO | Sân: Sân vận động Moldova
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
-
15' 🟨 Thẻ vàng: MoldovaPhạm lỗi chiến thuật
-
34' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Moldova (1 - 0)Ghi bàn mở tỷ số
-
68' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Faroe Islands (1 - 1)Sút xa ghi bàn
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Moldova (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 12 | Dumitru Celeadnic | Đá chính |
| 23 | Andriy Kozhukhar | Đá chính |
| 1 | Emil Timbur | Đá chính |
| 15 | Petru Popescu | Đá chính |
| 10 | Stefan Bodisteanu | Đá chính |
| 14 | Vladimir Fratea | Đá chính |
| 9 | Serghei Turcan | Đá chính |
| 16 | Danila Forov | Đá chính |
| 7 | Nichita Motpan | Đá chính |
| 22 | Vadim Rata | Đá chính |
| 11 | Victor Stina | Đá chính |
| 2 | Oleg Reabciuk | Đá chính |
| 20 | Nicky Clescenco | Đá chính |
| 13 | Serafim Cojocari | Đá chính |
| 17 | Ovidiu David | Đá chính |
| 8 | Cristian Dros | Đá chính |
| 21 | Dmitrii Mandricenco | Đá chính |
| 18 | Iurie Iovu | Đá chính |
| 4 | Vladislav Baboglo | Đá chính |
| 6 | Mihail Gherasimencov | Đá chính |
| 5 | Catalin Cucos | Đá chính |
| 19 | Daniel Dumbravanu | Đá chính |
| 3 | Mihail Stefan | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Faroe Islands (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Mattias Lamhauge | Đá chính |
| 12 | Ari Petersen | Đá chính |
| 23 | Bardur a Reynatrod | Đá chính |
| 11 | Petur Knudsen | Đá chính |
| 17 | Adrian Runason Justinussen | Đá chính |
| 14 | Poul Kallsberg | Đá chính |
| 9 | Jorgen Nielsen | Đá chính |
| 10 | Aki Samuelsen | Đá chính |
| 21 | Geza David Turi | Đá chính |
| 7 | Joannes Bjartalid | Đá chính |
| 20 | Hanus Sorensen | Đá chính |
| 18 | Asi Palsson Dam | Đá chính |
| 22 | Mattias Hellisdal | Đá chính |
| 6 | Emil Joensen | Đá chính |
| 2 | Joannes Danielsen | Đá chính |
| 15 | Odmar Faero | Đá chính |
| 16 | Gunnar Vatnhamar | Đá chính |
| 5 | Andrias Edmundsson | Đá chính |
| 13 | Martin Agnarsson | Đá chính |
| 19 | Jann Benjaminsen | Đá chính |
| 4 | Samuel Johansen Chukwudi | Đá chính |
| 3 | Viljormur Davidsen | Đá chính |
| 8 | Heini Vatnsdal | Đá chính |