⚽ INTERF | Sân: Sân vận động Phần Lan
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
-
15' 🟨 Thẻ vàng: Phần LanPhạm lỗi chiến thuật
-
34' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Phần Lan (1 - 0)Ghi bàn mở tỷ số
-
68' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Belarus (1 - 1)Sút xa ghi bàn
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Phần Lan (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 12 | Viljami Sinisalo | Đá chính |
| 23 | Lucas Carl Edvard Bergstrom | Đá chính |
| 1 | Lukas Hradecky | Đá chính |
| 22 | Adrian Svanback | Đá chính |
| 20 | Joel Pohjanpalo | Đá chính |
| 19 | Benjamin Kallman | Đá chính |
| 14 | Kaan Kairinen | Đá chính |
| 11 | Adam Markhiev | Đá chính |
| 10 | Leo Walta | Đá chính |
| 5 | Oiva Jukkola | Đá chính |
| 6 | Glen Kamara | Đá chính |
| 8 | Robin Lod | Đá chính |
| 16 | Anssi Suhonen | Đá chính |
| 9 | Santeri Vaananen | Đá chính |
| 7 | Onni Valakari | Đá chính |
| 18 | Topi Keskinen | Đá chính |
| 21 | Ville Koski | Đá chính |
| 15 | Samuli Miettinen | Đá chính |
| 13 | Juho Lahteenmaki | Đá chính |
| 17 | Ryan Mahuta | Đá chính |
| 4 | Tony Miettinen | Đá chính |
| 3 | Adam Stahl | Đá chính |
| 2 | Leo Vaisaen | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Belarus (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 21 | Fedor Lapoukhov | Đá chính |
| 12 | Andrey Kudravets | Đá chính |
| 1 | Pavel Pavlyuchenko | Đá chính |
| 11 | German Barkovskiy | Đá chính |
| 17 | Vitali Lisakovich | Đá chính |
| 7 | Artem Shumanskiy | Đá chính |
| 23 | Timofey Simanenka | Đá chính |
| 9 | Max Ebong Ngome | Đá chính |
| 8 | Aleksandr Selyava | Đá chính |
| 22 | Artem Kontsevoy | Đá chính |
| 10 | Valeriy Gromyko | Đá chính |
| 18 | Evgeni Malashevich | Đá chính |
| 4 | Valeri Bocherov | Đá chính |
| 16 | Anton Kovalev | Đá chính |
| 14 | Aleksandr Svirepa | Đá chính |
| 5 | Vladislav Kalinin | Đá chính |
| 20 | Zakhar Volkov | Đá chính |
| 3 | Ivan Tikhomirov | Đá chính |
| 2 | Kirill Pechenin | Đá chính |
| 6 | Roman Begunov | Đá chính |
| 13 | Kirill Gomanov | Đá chính |
| 19 | Anton Lukashov | Đá chính |
| 15 | Egor Parkhomenko | Đá chính |