⚽ UEFA NL | Sân: Sân vận động Thụy Sĩ
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
-
15' 🟨 Thẻ vàng: Thụy SĩPhạm lỗi chiến thuật
-
34' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Thụy Sĩ (1 - 0)Ghi bàn mở tỷ số
-
68' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Bắc Macedonia (1 - 1)Sút xa ghi bàn
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Thụy Sĩ (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Gregor Kobel | Đá chính |
| 21 | Marvin Keller | Đá chính |
| 12 | Yvon Landry Mvogo Nganoma | Đá chính |
| 10 | Zeki Amdouni | Đá chính |
| 19 | Winsley Boteli | Đá chính |
| 17 | Cedric Jan Itten | Đá chính |
| 8 | Remo Freuler | Đá chính |
| 14 | Ardon Jashari | Đá chính |
| 20 | Michel Aebischer | Đá chính |
| 9 | Johan Manzambi | Đá chính |
| 11 | Dan Ndoye | Đá chính |
| 22 | Fabian Rieder | Đá chính |
| 23 | Alvyn Sanches | Đá chính |
| 6 | Vincent Sierro | Đá chính |
| 15 | Djibril Sow | Đá chính |
| 16 | Zachary Athekame | Đá chính |
| 4 | Nico Elvedi | Đá chính |
| 5 | Manuel Akanji | Đá chính |
| 13 | Ricardo Rodriguez | Đá chính |
| 3 | Adrian Bajrami | Đá chính |
| 2 | Sascha Britschgi | Đá chính |
| 18 | Eray Ervin Comert | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Bắc Macedonia (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 23 | Stole Dimitrievski | Đá chính |
| 12 | Damjan Siskovski | Đá chính |
| 1 | Davor Taleski | Đá chính |
| 17 | Azer Omeragikj | Đá chính |
| 19 | Ljupco Doriev | Đá chính |
| 22 | Hristijan Maleski | Đá chính |
| 9 | Bojan Miovski | Đá chính |
| 11 | Elmin Rastoder | Đá chính |
| 16 | Matej Gashtarov | Đá chính |
| 21 | Jani Atanasov | Đá chính |
| 20 | Dimitar Mitrovski | Đá chính |
| 15 | Agon Elezi | Đá chính |
| 7 | Eljif Elmas | Đá chính |
| 10 | Enis Bardhi | Đá chính |
| 8 | Luka Stankovski | Đá chính |
| 4 | Andrej Stojchevski | Đá chính |
| 14 | Mario Mladenovski | Đá chính |
| 13 | Anes Meliqi | Đá chính |
| 3 | Din Alomerovic | Đá chính |
| 18 | Gjorge Djekov | Đá chính |
| 2 | Bojan Ilievski | Đá chính |
| 6 | Visar Musliu | Đá chính |
| 5 | Gjoko Zajkov | Đá chính |