⚽ UEFA NL | Sân: Sân vận động Anh
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
-
15' 🟨 Thẻ vàng: AnhPhạm lỗi chiến thuật
-
34' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Anh (1 - 0)Ghi bàn mở tỷ số
-
68' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Séc (1 - 1)Sút xa ghi bàn
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Anh (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 13 | James Trafford | Đá chính |
| 1 | Jordan Pickford | Đá chính |
| 23 | Jason Steele | Đá chính |
| 9 | Harry Kane | Đá chính |
| 19 | Dominic Calvert-Lewin | Đá chính |
| 14 | Rio Ngumoha | Đá chính |
| 8 | Elliot Anderson | Đá chính |
| 16 | Myles Lewis-Skelly | Đá chính |
| 7 | Bukayo Saka | Đá chính |
| 17 | Morgan Rogers | Đá chính |
| 11 | Anthony Gordon | Đá chính |
| 10 | Jude Bellingham | Đá chính |
| 21 | Eberechi Eze | Đá chính |
| 18 | James Garner | Đá chính |
| 20 | Morgan Gibbs White | Đá chính |
| 4 | Alex Scott | Đá chính |
| 2 | Trent Alexander-Arnold | Đá chính |
| 12 | Trevoh Chalobah | Đá chính |
| 6 | Marc Guehi | Đá chính |
| 3 | Lewis Hall | Đá chính |
| 15 | Jarrad Branthwaite | Đá chính |
| 5 | Ezri Konsa Ngoyo | Đá chính |
| 22 | Jarell Quansah | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Séc (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Matej Kovar | Đá chính |
| 16 | Lukas Hornicek | Đá chính |
| 23 | Antonin Kinsky | Đá chính |
| 10 | Adam Hlozek | Đá chính |
| 11 | Daniel Vasulin | Đá chính |
| 8 | Michal Sadilek | Đá chính |
| 12 | Lukas Cerv | Đá chính |
| 18 | Matej Radosta | Đá chính |
| 15 | Pavel Sulc | Đá chính |
| 9 | Adam Karabec | Đá chính |
| 13 | Lukas Ambros | Đá chính |
| 17 | Pavel Bucha | Đá chính |
| 21 | Alex Kral | Đá chính |
| 2 | Ondrej Kricfalusi | Đá chính |
| 20 | Ondrej Lingr | Đá chính |
| 19 | Roman Macek | Đá chính |
| 6 | Stepan Chaloupek | Đá chính |
| 4 | Robin Hranac | Đá chính |
| 7 | Ladislav Krejci | Đá chính |
| 5 | Jiri Slama | Đá chính |
| 22 | Michal Sacek | Đá chính |
| 14 | Martin Vitik | Đá chính |
| 3 | Ondrej Zmrzly | Đá chính |