⚽ UEFA NL | Sân: Sân vận động Hà Lan
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
-
15' 🟨 Thẻ vàng: Hà LanPhạm lỗi chiến thuật
-
34' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Hà Lan (1 - 0)Ghi bàn mở tỷ số
-
68' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Serbia (1 - 1)Sút xa ghi bàn
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Hà Lan (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Bart Verbruggen | Đá chính |
| 23 | Mark Flekken | Đá chính |
| 13 | Robin Roefs | Đá chính |
| 7 | Crysencio Summerville | Đá chính |
| 17 | Mexx Meerdink | Đá chính |
| 11 | Cody Mathes Gakpo | Đá chính |
| 10 | Noa Noell Lang | Đá chính |
| 21 | Ruben van Bommel | Đá chính |
| 9 | Joshua Zirkzee | Đá chính |
| 8 | Ryan Jiro Gravenberch | Đá chính |
| 18 | Joey Veerman | Đá chính |
| 14 | Tijjani Reijnders | Đá chính |
| 20 | Teun Koopmeiners | Đá chính |
| 12 | Kenneth Taylor | Đá chính |
| 16 | Guus Til | Đá chính |
| 19 | Quinten Timber | Đá chính |
| 22 | Denzel Dumfries | Đá chính |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Đá chính |
| 4 | Virgil van Dijk | Đá chính |
| 15 | Micky van de Ven | Đá chính |
| 5 | Nathan Ake | Đá chính |
| 3 | Jorrel Hato | Đá chính |
| 2 | Jurrien Timber | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Serbia (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 23 | Vanja Milinkovic-Savic | Đá chính |
| 1 | Djordje Petrovic | Đá chính |
| 12 | Filip Stankovic | Đá chính |
| 9 | Dejan Joveljic | Đá chính |
| 18 | Mihajlo Cvetkovic | Đá chính |
| 8 | Luka Jovic | Đá chính |
| 10 | Dusan Tadic | Đá chính |
| 14 | Andrija Zivkovic | Đá chính |
| 7 | Aleksandar Stankovic | Đá chính |
| 22 | Sasa Lukic | Đá chính |
| 20 | Sergej Milinkovic Savic | Đá chính |
| 4 | Vanja Dragojevic | Đá chính |
| 19 | Stefan Dzodic | Đá chính |
| 11 | Filip Kostic | Đá chính |
| 5 | Nemanja Maksimovic | Đá chính |
| 21 | Lazar Samardzic | Đá chính |
| 2 | Kosta Nedeljkovic | Đá chính |
| 6 | Nemanja Gudelj | Đá chính |
| 15 | Srdjan Babic | Đá chính |
| 3 | Starhinja Pavlovic | Đá chính |
| 17 | Aleksa Terzic | Đá chính |
| 16 | Strahinja Erakovic | Đá chính |
| 13 | Nikola Simic | Đá chính |