⚽ UEFA NL | Sân: Sân vận động Hy Lạp
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
-
15' 🟨 Thẻ vàng: Hy LạpPhạm lỗi chiến thuật
-
34' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Hy Lạp (1 - 0)Ghi bàn mở tỷ số
-
68' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Đức (1 - 1)Sút xa ghi bàn
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Hy Lạp (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 12 | Konstantinos Tzolakis | Đá chính |
| 13 | Christos Mandas | Đá chính |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Đá chính |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Đá chính |
| 16 | Andrews Tetteh | Đá chính |
| 9 | Anastasios Douvikas | Đá chính |
| 8 | Fotis Ioannidis | Đá chính |
| 11 | Charalampos Kostoulas | Đá chính |
| 7 | Giorgos Masouras | Đá chính |
| 19 | Konstantinos Karetsas | Đá chính |
| 15 | Athanasios Georgios Androutsos | Đá chính |
| 20 | Christos Zafeiris | Đá chính |
| 10 | Christos Tzolis | Đá chính |
| 6 | Dimitrios Kourbelis | Đá chính |
| 23 | Christos Mouzakitis | Đá chính |
| 2 | Georgios Vagiannidis | Đá chính |
| 4 | Konstantinos Mavropanos | Đá chính |
| 5 | Panagiotis Retsos | Đá chính |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Đá chính |
| 22 | Giorgos Kiriakopoulos | Đá chính |
| 18 | Giannis Michailidis | Đá chính |
| 3 | Andreas Ndoj | Đá chính |
| 17 | Manolis Saliakas | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Đức (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 21 | Alexander Nubel | Đá chính |
| 12 | Finn Gilbert Dahmen | Đá chính |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Đá chính |
| 23 | Younes Ebnoutalib | Đá chính |
| 10 | Jonathan Burkardt | Đá chính |
| 20 | Serge Gnabry | Đá chính |
| 8 | Felix Nmecha | Đá chính |
| 6 | Joshua Kimmich | Đá chính |
| 19 | Karim Adeyemi | Đá chính |
| 15 | Bambase Conte | Đá chính |
| 9 | Kevin Schade | Đá chính |
| 11 | Nadiem Amiri | Đá chính |
| 5 | Yannik Engelhardt | Đá chính |
| 7 | Chris Fuhrich | Đá chính |
| 16 | Anton Stach | Đá chính |
| 17 | Florian Wirtz | Đá chính |
| 14 | Josha Mamadou Karaboue Vagnoman | Đá chính |
| 2 | Yann Aurel Bisseck | Đá chính |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Đá chính |
| 18 | Nathaniel Brown | Đá chính |
| 22 | Hennes Behrens | Đá chính |
| 3 | Max Rosenfelder | Đá chính |
| 13 | Philipp Treu | Đá chính |