⚽ WORLD CUP | Sân: Sân vận động Pháp
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
-
15' 🟨 Thẻ vàng: PhápPhạm lỗi chiến thuật
-
34' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Pháp (1 - 0)Ghi bàn mở tỷ số
-
68' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Anh (1 - 1)Sút xa ghi bàn
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Pháp (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 16 | Mike Maignan | Đá chính |
| 23 | Robin Risser | Đá chính |
| 1 | Brice Samba | Đá chính |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Đá chính |
| 24 | Rayan Mathis Cherki | Đá chính |
| 20 | Desire Doue | Đá chính |
| 22 | Jean-Philippe Mateta | Đá chính |
| 9 | Marcus Thuram | Đá chính |
| 8 | Aurelien Djani Tchouameni | Đá chính |
| 14 | Adrien Rabiot | Đá chính |
| 7 | Ousmane Dembele | Đá chính |
| 11 | Michael Olise | Đá chính |
| 12 | Bradley Barcola | Đá chính |
| 25 | Maghnes Akliouche | Đá chính |
| 13 | Ngolo Kante | Đá chính |
| 6 | Kouadio Kone | Đá chính |
| 18 | Warren Zaire-Emery | Đá chính |
| 5 | Jules Kounde | Đá chính |
| 4 | Dayot Upamecano | Đá chính |
| 26 | Maxence Lacroix | Đá chính |
| 3 | Lucas Digne | Đá chính |
| 2 | Malo Gusto | Đá chính |
| 19 | Theo Hernandez | Đá chính |
| 15 | Ibrahima Konate | Đá chính |
| 21 | Lucas Francois Bernard Hernandez | Đá chính |
| 17 | William Alain Andre Gabriel Saliba | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Anh (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Jordan Pickford | Đá chính |
| 13 | Dean Henderson | Đá chính |
| 23 | James Trafford | Đá chính |
| 9 | Harry Kane | Đá chính |
| 20 | Noni Madueke | Đá chính |
| 11 | Marcus Rashford | Đá chính |
| 7 | Bukayo Saka | Đá chính |
| 22 | Ivan Toney | Đá chính |
| 19 | Ollie Watkins | Đá chính |
| 4 | Declan Rice | Đá chính |
| 8 | Elliot Anderson | Đá chính |
| 17 | Morgan Rogers | Đá chính |
| 10 | Jude Bellingham | Đá chính |
| 18 | Anthony Gordon | Đá chính |
| 21 | Eberechi Eze | Đá chính |
| 16 | Kobbie Mainoo | Đá chính |
| 3 | Nico O‘Reilly | Đá chính |
| 24 | Reece James | Đá chính |
| 5 | John Stones | Đá chính |
| 6 | Marc Guehi | Đá chính |
| 25 | Djed Spence | Đá chính |
| 15 | Daniel Johnson Burn | Đá chính |
| 12 | Trevoh Chalobah | Đá chính |
| 2 | Ezri Konsa Ngoyo | Đá chính |