⚽ INTERF | Sân: Sân vận động Na Uy
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
-
15' 🟨 Thẻ vàng: Na UyPhạm lỗi chiến thuật
-
34' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Na Uy (1 - 0)Ghi bàn mở tỷ số
-
68' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Anh (1 - 1)Sút xa ghi bàn
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Na Uy (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Orjan Haskjold Nyland | Đá chính |
| 13 | Egil Selvik | Đá chính |
| 12 | Sander Tangvik | Đá chính |
| 7 | Alexander Sorloth | Đá chính |
| 9 | Erling Haaland | Đá chính |
| 20 | Antonio Nusa | Đá chính |
| 23 | Jens Hauge | Đá chính |
| 11 | Jorgen Strand Larsen | Đá chính |
| 21 | Andreas Schjelderup | Đá chính |
| 22 | Oscar Bobb | Đá chính |
| 10 | Martin Odegaard | Đá chính |
| 6 | Patrick Berg | Đá chính |
| 8 | Sander Berge | Đá chính |
| 14 | Fredrik Aursnes | Đá chính |
| 2 | Morten Thorsby | Đá chính |
| 18 | Kristian Thorstvedt | Đá chính |
| 19 | Thelo Aasgaard | Đá chính |
| 26 | Julian Ryerson | Đá chính |
| 3 | Kristoffer Vassbakk Ajer | Đá chính |
| 17 | Torbjorn Lysaker Heggem | Đá chính |
| 5 | David Moller Wolfe | Đá chính |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Đá chính |
| 4 | Leo Ostigard | Đá chính |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Đá chính |
| 24 | Sondre Klingen Langas | Đá chính |
| 25 | Henrik Falchener | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Anh (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Jordan Pickford | Đá chính |
| 13 | Dean Henderson | Đá chính |
| 23 | James Trafford | Đá chính |
| 9 | Harry Kane | Đá chính |
| 20 | Noni Madueke | Đá chính |
| 11 | Marcus Rashford | Đá chính |
| 17 | Morgan Rogers | Đá chính |
| 22 | Ivan Toney | Đá chính |
| 19 | Ollie Watkins | Đá chính |
| 8 | Elliot Anderson | Đá chính |
| 21 | Eberechi Eze | Đá chính |
| 7 | Bukayo Saka | Đá chính |
| 10 | Jude Bellingham | Đá chính |
| 18 | Anthony Gordon | Đá chính |
| 14 | Jordan Henderson | Đá chính |
| 16 | Kobbie Mainoo | Đá chính |
| 4 | Declan Rice | Đá chính |
| 5 | John Stones | Đá chính |
| 2 | Ezri Konsa Ngoyo | Đá chính |
| 15 | Daniel Johnson Burn | Đá chính |
| 3 | Nico O‘Reilly | Đá chính |
| 12 | Trevoh Chalobah | Đá chính |
| 25 | Djed Spence | Đá chính |
| 26 | Jarell Quansah | Đá chính |
| 6 | Marc Guehi | Đá chính |
| 24 | Reece James | Đá chính |