⚽ GER D1 | Sân: Sân vận động Werder Bremen
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
-
15' 🟨 Thẻ vàng: Werder BremenPhạm lỗi chiến thuật
-
34' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: Werder Bremen (1 - 0)Ghi bàn mở tỷ số
-
68' ⚽ VÀO BÀN THẮNG: FC Augsburg (1 - 1)Sút xa ghi bàn
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Werder Bremen (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 30 | Mio Backhaus | Đá chính |
| 25 | Markus Kolke | Đá chính |
| 13 | Karl Jakob Hein | Đá chính |
| 19 | Jovan Milosevic | Đá chính |
| 44 | Victor Boniface | Đá chính |
| 7 | Samuel Mbangula | Đá chính |
| 29 | Salim Musah | Đá chính |
| 11 | Justin Njinmah | Đá chính |
| 9 | Keke Topp | Đá chính |
| 3 | Yukinari Sugawara | Đá chính |
| 18 | Cameron Puertas | Đá chính |
| 14 | Senne Lynen | Đá chính |
| 2 | Olivier Deman | Đá chính |
| 6 | Jens Stage | Đá chính |
| 20 | Romano Schmid | Đá chính |
| 24 | Patrice Covic | Đá chính |
| 34 | Wesley Adeh | Đá chính |
| 10 | Leonardo Bittencourt | Đá chính |
| 5 | Amos Pieper | Đá chính |
| 4 | Niklas Stark | Đá chính |
| 31 | Abdoul Karim Coulibaly | Đá chính |
| 33 | Mick Schmetgens | Đá chính |
| 23 | Isaac Osa‘s Schmidt | Đá chính |
| 39 | Maximilian Wober | Đá chính |
| 22 | Julian Malatini | Đá chính |
| 8 | Mitchell Weiser | Đá chính |
| 27 | Felix Agu | Đá chính |
| 32 | Marco Friedl | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: FC Augsburg (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Finn Gilbert Dahmen | Đá chính |
| 22 | Nediljko Labrovic | Đá chính |
| 38 | Michael Gregoritsch | Đá chính |
| 39 | Uchenna Ogundu | Đá chính |
| 21 | Rodrigo Duarte Ribeiro | Đá chính |
| 19 | Robin Fellhauer | Đá chính |
| 4 | Han-Noah Massengo | Đá chính |
| 32 | Fabian Rieder | Đá chính |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Đá chính |
| 30 | Anton Kade | Đá chính |
| 20 | Alexis Claude-Maurice | Đá chính |
| 17 | Kristijan Jakic | Đá chính |
| 14 | Yannik Keitel | Đá chính |
| 36 | Mert Komur | Đá chính |
| 5 | Chrislain Matsima | Đá chính |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Đá chính |
| 16 | Cedric Zesiger | Đá chính |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Đá chính |
| 27 | Marius Wolf | Đá chính |
| 3 | Mads Giersing Valentin Pedersen | Đá chính |
| 34 | Arthur Largura Chaves | Đá chính |