⚽ GER D1 | Sân: Sân vận động Werder Bremen
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Werder Bremen (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 30 | Mio Backhaus | Đá chính |
| 25 | Markus Kolke | Đá chính |
| 11 | Justin Njinmah | Đá chính |
| 29 | Salim Musah | Đá chính |
| 9 | Keke Topp | Đá chính |
| 10 | Leonardo Bittencourt | Đá chính |
| 18 | Cameron Puertas | Đá chính |
| 17 | Marco Grull | Đá chính |
| 20 | Romano Schmid | Đá chính |
| 7 | Samuel Mbangula | Đá chính |
| 24 | Patrice Covic | Đá chính |
| 3 | Yukinari Sugawara | Đá chính |
| 4 | Niklas Stark | Đá chính |
| 32 | Marco Friedl | Đá chính |
| 2 | Olivier Deman | Đá chính |
| 27 | Felix Agu | Đá chính |
| 31 | Abdoul Karim Coulibaly | Đá chính |
| 33 | Mick Schmetgens | Đá chính |
| 23 | Isaac Osa‘s Schmidt | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: RB Leipzig (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Đá chính |
| 25 | Leopold Zingerle | Đá chính |
| 10 | Brajan Gruda | Đá chính |
| 40 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Đá chính |
| 49 | Yan Diomande | Đá chính |
| 9 | Johan Bakayoko | Đá chính |
| 27 | Tidiam Gomis | Đá chính |
| 11 | Conrad Harder | Đá chính |
| 7 | Antonio Nusa | Đá chính |
| 24 | Xaver Schlager | Đá chính |
| 13 | Nicolas Seiwald | Đá chính |
| 14 | Christoph Baumgartner | Đá chính |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | Đá chính |
| 17 | Bote Nzuzi Baku | Đá chính |
| 4 | Willi Orban | Đá chính |
| 23 | Castello Lukeba | Đá chính |
| 22 | David Raum | Đá chính |
| 5 | El Chadaille Bitshiabu | Đá chính |
| 35 | Max Finkgrafe | Đá chính |
| 39 | Benjamin Henrichs | Đá chính |