⚽ CON NL | Sân: Sân vận động Panama
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Panama (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 22 | Orlando Mosquera | Đá chính |
| 1 | Luis Mejia | Đá chính |
| 24 | Tomas Abdiel Rodriguez Mena | Đá chính |
| 9 | Eduardo Guerrero | Đá chính |
| 11 | Azarias Londono | Đá chính |
| 7 | Jose Luis Rodriguez Francis,Puma | Đá chính |
| 20 | Anibal Godoy | Đá chính |
| 6 | Christian Jesus Martinez | Đá chính |
| 10 | Ismael Diaz De Leon | Đá chính |
| 25 | Edward Edier Cedeno Guerrel | Đá chính |
| 21 | Cesar Yanis | Đá chính |
| 8 | Victor Alfredo Griffith Mullins | Đá chính |
| 23 | Michael Amir Murillo Bermudez | Đá chính |
| 4 | Fidel Escobar Mendieta | Đá chính |
| 14 | Carlos Miguel Harvey Cesneros | Đá chính |
| 16 | Andres Andrade | Đá chính |
| 26 | Jorge Gutierrez | Đá chính |
| 5 | Edgardo Farina | Đá chính |
| 3 | Jose Cordoba | Đá chính |
| 2 | Cesar Blackman | Đá chính |
| 15 | Eric Davis | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Jamaica (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Andre Blake | Đá chính |
| 13 | Shaquan Davis | Đá chính |
| 23 | Jahmali Waite | Đá chính |
| 10 | Rumarn Burrell | Đá chính |
| 26 | Michail Antonio | Đá chính |
| 24 | Tyreece Campbell | Đá chính |
| 20 | Renaldo Cephas | Đá chính |
| 21 | Romario Williams | Đá chính |
| 7 | Leon Bailey | Đá chính |
| 18 | Jonathan Russell | Đá chính |
| 4 | Karoy Anderson | Đá chính |
| 11 | Demarai Gray | Đá chính |
| 2 | Dexter Lembikisa | Đá chính |
| 15 | Joel Latibeaudiere | Đá chính |
| 6 | Richard King | Đá chính |
| 5 | Ethan Pinnock | Đá chính |
| 3 | Amari‘i Bell | Đá chính |
| 22 | Greg Leigh | Đá chính |