⚽ WCPEU | Sân: Sân vận động Latvia
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Latvia (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Krisjanis Zviedris | Đá chính |
| 23 | Rihards Matrevics | Đá chính |
| 12 | Frenks Orols | Đá chính |
| 9 | Vladislavs Gutkovskis | Đá chính |
| 18 | Dario Sits | Đá chính |
| 20 | Marko Regza | Đá chính |
| 7 | Eduards Daskevics | Đá chính |
| 16 | Ingars Pulis | Đá chính |
| 6 | Kristaps Grabovskis | Đá chính |
| 10 | Janis Ikaunieks | Đá chính |
| 15 | Dmitrijs Zelenkovs | Đá chính |
| 8 | Renars Varslavans | Đá chính |
| 22 | Aleksejs Saveljevs | Đá chính |
| 17 | Lukass Vapne | Đá chính |
| 21 | Deniss Melniks | Đá chính |
| 11 | Roberts Savalnieks | Đá chính |
| 14 | Andrejs Ciganiks | Đá chính |
| 13 | Raivis Jurkovskis | Đá chính |
| 5 | Antonijs Cernomordijs | Đá chính |
| 2 | Daniels Balodis | Đá chính |
| 3 | Vitalijs Jagodinskis | Đá chính |
| 4 | Roberts Veips | Đá chính |
| 19 | Maksims Tonisevs | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Anh (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Jordan Pickford | Đá chính |
| 13 | Dean Henderson | Đá chính |
| 22 | James Trafford | Đá chính |
| 9 | Harry Kane | Đá chính |
| 20 | Jarrod Bowen | Đá chính |
| 19 | Ollie Watkins | Đá chính |
| 11 | Marcus Rashford | Đá chính |
| 17 | Anthony Gordon | Đá chính |
| 16 | Morgan Gibbs White | Đá chính |
| 4 | Declan Rice | Đá chính |
| 7 | Bukayo Saka | Đá chính |
| 15 | Morgan Rogers | Đá chính |
| 21 | Elliot Anderson | Đá chính |
| 8 | Jordan Henderson | Đá chính |
| 18 | Ruben Loftus Cheek | Đá chính |
| 10 | Eberechi Eze | Đá chính |
| 24 | Nico O‘Reilly | Đá chính |
| 5 | John Stones | Đá chính |
| 2 | Ezri Konsa Ngoyo | Đá chính |
| 14 | Djed Spence | Đá chính |
| 6 | Marc Guehi | Đá chính |
| 12 | Daniel Johnson Burn | Đá chính |
| 3 | Myles Lewis-Skelly | Đá chính |