⚽ Bóng Đá | Sân: Sân vận động Israel
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Israel (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Daniel Peretz | Đá chính |
| 23 | Yoav Gerafi | Đá chính |
| 21 | Dean David | Đá chính |
| 7 | Yarden Shua | Đá chính |
| 12 | Liel Avda | Đá chính |
| 19 | Dor Turgeman | Đá chính |
| 13 | Anan Khalaili | Đá chính |
| 22 | Mahmoud Jaber | Đá chính |
| 16 | Mohammed Abo Fani | Đá chính |
| 20 | Dan Biton | Đá chính |
| 11 | Oscar Gloukh | Đá chính |
| 10 | Manor Solomon | Đá chính |
| 8 | Dor Peretz | Đá chính |
| 14 | Dolev Haziza | Đá chính |
| 9 | Dia Saba | Đá chính |
| 2 | Elazar Dasa | Đá chính |
| 5 | Idan Nachmias | Đá chính |
| 4 | Raz Shlomo | Đá chính |
| 12 | Roy Revivo | Đá chính |
| 3 | Sean Goldberg | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Na Uy (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Orjan Haskjold Nyland | Đá chính |
| 12 | Mathias Dyngeland | Đá chính |
| 1 | Egil Selvik | Đá chính |
| 7 | Alexander Sorloth | Đá chính |
| 9 | Erling Haaland | Đá chính |
| 10 | Jens Hauge | Đá chính |
| 8 | Sander Berge | Đá chính |
| 10 | Martin Odegaard | Đá chính |
| 18 | Thelo Aasgaard | Đá chính |
| 20 | Andreas Schjelderup | Đá chính |
| 6 | Patrick Berg | Đá chính |
| 19 | Aron Donnum | Đá chính |
| 22 | Felix Horn Myhre | Đá chính |
| 23 | Lasse Berg Johnsen | Đá chính |
| 14 | Julian Ryerson | Đá chính |
| 3 | Kristoffer Vassbakk Ajer | Đá chính |
| 17 | Torbjorn Lysaker Heggem | Đá chính |
| 5 | David Moller Wolfe | Đá chính |
| 3 | Stian Rode Gregersen | Đá chính |
| 4 | Leo Ostigard | Đá chính |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Đá chính |
| 15 | Sondre Klingen Langas | Đá chính |