⚽ UEFA NL | Sân: Sân vận động Ý
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Ý (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Đá chính |
| 13 | Guglielmo Vicario | Đá chính |
| 12 | Alex Meret | Đá chính |
| 9 | Mateo Retegui | Đá chính |
| 10 | Giacomo Raspadori | Đá chính |
| 11 | Moise Bioty Kean | Đá chính |
| 20 | Andrea Cambiaso | Đá chính |
| 16 | Davide Frattesi | Đá chính |
| 14 | Nicolo Rovella | Đá chính |
| 8 | Sandro Tonali | Đá chính |
| 3 | Federico Dimarco | Đá chính |
| 18 | Nicolo Barella | Đá chính |
| 7 | Daniel Maldini | Đá chính |
| 23 | Niccolo Pisilli | Đá chính |
| 5 | Manuel Locatelli | Đá chính |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Đá chính |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Đá chính |
| 21 | Alessandro Bastoni | Đá chính |
| 15 | Memeh Caleb Okoli | Đá chính |
| 17 | Pietro Comuzzo | Đá chính |
| 19 | Iyenoma Destiny Udogie | Đá chính |
| 2 | Nicolo Savona | Đá chính |
| 6 | Federico Gatti | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Pháp (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 16 | Mike Maignan | Đá chính |
| 23 | Lucas Chevalier | Đá chính |
| 1 | Brice Samba | Đá chính |
| 11 | Michael Olise | Đá chính |
| 12 | Randal Kolo Muani | Đá chính |
| 20 | Bradley Barcola | Đá chính |
| 10 | Christopher Nkunku | Đá chính |
| 9 | Marcus Thuram | Đá chính |
| 11 | Kingsley Coman | Đá chính |
| 18 | Warren Zaire-Emery | Đá chính |
| 13 | Ngolo Kante | Đá chính |
| 6 | Eduardo Camavinga | Đá chính |
| 13 | Kouadio Kone | Đá chính |
| 14 | Matteo Guendouzi | Đá chính |
| 14 | Adrien Rabiot | Đá chính |
| 5 | Jules Kounde | Đá chính |
| 15 | Ibrahima Konate | Đá chính |
| 4 | Dayot Upamecano | Đá chính |
| 22 | Theo Hernandez | Đá chính |
| 2 | Jonathan Clauss | Đá chính |
| 17 | William Alain Andre Gabriel Saliba | Đá chính |
| 2 | Benjamin Pavard | Đá chính |