⚽ UEFA NL | Sân: Sân vận động Bỉ
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Bỉ (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Koen Casteels | Đá chính |
| 13 | Maarten Vandevoordt | Đá chính |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Đá chính |
| 11 | Romelu Lukaku | Đá chính |
| 9 | Lois Openda | Đá chính |
| 10 | Leandro Trossard | Đá chính |
| 19 | Johan Bakayoko | Đá chính |
| 18 | Orel Mangala | Đá chính |
| 27 | Arne Engels | Đá chính |
| 24 | Amadou Onana | Đá chính |
| 21 | Timothy Castagne | Đá chính |
| 4 | Wout Faes | Đá chính |
| 3 | Arthur Theate | Đá chính |
| 55 | Maxim de Cuyper | Đá chính |
| 2 | Zeno Koen Debast | Đá chính |
| 15 | Matte Smets | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Ý (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Đá chính |
| 9 | Mateo Retegui | Đá chính |
| 20 | Andrea Cambiaso | Đá chính |
| 16 | Davide Frattesi | Đá chính |
| 23 | Nicolo Barella | Đá chính |
| 8 | Sandro Tonali | Đá chính |
| 3 | Federico Dimarco | Đá chính |
| 10 | Giacomo Raspadori | Đá chính |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Đá chính |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Đá chính |
| 95 | Alessandro Bastoni | Đá chính |