⚽ WCPEU | Sân: Sân vận động Israel
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Israel (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Yoav Gerafi | Đá chính |
| 28 | Thai Baribo | Đá chính |
| 14 | Gavriel Kanichowsky | Đá chính |
| 15 | Mohammed Abo Fani | Đá chính |
| 17 | Liel Avda | Đá chính |
| 8 | Dor Peretz | Đá chính |
| 30 | Oscar Gloukh | Đá chính |
| 22 | Ilay Feingold | Đá chính |
| 5 | Idan Nachmias | Đá chính |
| 4 | Raz Shlomo | Đá chính |
| 16 | Doron Leidner | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Pháp (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 16 | Mike Maignan | Đá chính |
| 23 | Alphonse Areola | Đá chính |
| 1 | Brice Samba | Đá chính |
| 11 | Ousmane Dembele | Đá chính |
| 9 | Marcus Thuram | Đá chính |
| 29 | Bradley Barcola | Đá chính |
| 12 | Randal Kolo Muani | Đá chính |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Đá chính |
| 14 | Aurelien Djani Tchouameni | Đá chính |
| 6 | Eduardo Camavinga | Đá chính |
| 8 | Matteo Guendouzi | Đá chính |
| 19 | Youssouf Fofana | Đá chính |
| 14 | Michael Olise | Đá chính |
| 6 | Kouadio Kone | Đá chính |
| 5 | Jules Kounde | Đá chính |
| 5 | Ibrahima Konate | Đá chính |
| 17 | William Alain Andre Gabriel Saliba | Đá chính |
| 19 | Theo Hernandez | Đá chính |
| 3 | Lucas Digne | Đá chính |
| 4 | Dayot Upamecano | Đá chính |
| 21 | Jonathan Clauss | Đá chính |