⚽ FIFA WCQL | Sân: Sân vận động Trung Quốc
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Trung Quốc (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 14 | Wang Dalei | Đá chính |
| 12 | Liu Dianzuo | Đá chính |
| 1 | Yan Junling | Đá chính |
| 11 | Wang Yudong | Đá chính |
| 19 | Cao Yongjing | Đá chính |
| 9 | Zhang Yuning | Đá chính |
| 20 | Liu Chengyu | Đá chính |
| 22 | Wang Ziming | Đá chính |
| 10 | Wei Shihao | Đá chính |
| 7 | Xu Haoyang | Đá chính |
| 8 | Sergio Antonio Soler de Oliveira Junior, Serginho | Đá chính |
| 6 | Wang Shangyuan | Đá chính |
| 21 | Yang Mingyang | Đá chính |
| 13 | Hu Hetao | Đá chính |
| 5 | Zhu Chenjie | Đá chính |
| 18 | Han Pengfei | Đá chính |
| 17 | Yang Zexiang | Đá chính |
| 15 | Wang Shiqin | Đá chính |
| 4 | Li Lei | Đá chính |
| 23 | Wu Shaocong | Đá chính |
| 3 | Wei Zhen | Đá chính |
| 16 | Huang Zhengyu | Đá chính |
| 2 | Tyias Browning | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Bahrain (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 22 | Ebrahim Khalil Ebrahim Abdulla Lutfalla | Đá chính |
| 21 | Sayed Mohamed Jaffer Abbas | Đá chính |
| 1 | Abdulkarim Fardan Abdulkarim | Đá chính |
| 12 | Mahdi Abd Al Jabar | Đá chính |
| 20 | Mahdi Faisal Alhumaidan | Đá chính |
| 7 | Hussein Abdulkarim | Đá chính |
| 11 | Ismaeel Abdulatif Ismaeel Hasan | Đá chính |
| 18 | Ahmed Al-Sherooqi | Đá chính |
| 10 | Komail Hasan Alaswad | Đá chính |
| 8 | Mohamed Jasim Marhoon | Đá chính |
| 9 | Ibrahim Al-Khatal | Đá chính |
| 15 | Jasim Ahmed Alshaikh | Đá chính |
| 6 | Husain Ali | Đá chính |
| 14 | Ali Abdula Haram | Đá chính |
| 4 | Sayed Dhiya Saeed Ebrahim Alawi Shubbar | Đá chính |
| 3 | Waleed Mohamed Alhayam | Đá chính |
| 5 | Hamad Al-Shamsan | Đá chính |
| 2 | Amine Benaddi | Đá chính |
| 23 | Abdulla Al-Khulasi | Đá chính |
| 19 | Hazza Ali | Đá chính |
| 13 | Vincent Emmanuel | Đá chính |
| 16 | Sayed Mahdy Baqer | Đá chính |