⚽ INTERF | Sân: Sân vận động Bahrain
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Bahrain (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 22 | Ebrahim Khalil Ebrahim Abdulla Lutfalla | Đá chính |
| 21 | Sayed Mohamed Jaffer Abbas | Đá chính |
| 1 | Ammar Ahmed | Đá chính |
| 7 | Ali Jaafar Madan | Đá chính |
| 12 | Mahdi Abd Al Jabar | Đá chính |
| 20 | Mahdi Faisal Alhumaidan | Đá chính |
| 9 | Hussein Abdulkarim | Đá chính |
| 11 | Ebrahim Al-Khattal | Đá chính |
| 8 | Mohamed Jasim Marhoon | Đá chính |
| 14 | Ali Abdula Haram | Đá chính |
| 19 | Komail Hasan Alaswad | Đá chính |
| 6 | Abbas Fadhel Al-Asfoor | Đá chính |
| 13 | Moses Atede | Đá chính |
| 15 | Jasim Ahmed Alshaikh | Đá chính |
| 10 | Abdulwahab Al Malood | Đá chính |
| 2 | Amine Benaddi | Đá chính |
| 3 | Waleed Mohamed Alhayam | Đá chính |
| 5 | Hamad Al-Shamsan | Đá chính |
| 23 | Abdulla Al-Khulasi | Đá chính |
| 16 | Sayed Mahdy Baqer | Đá chính |
| 18 | Hazza Ali | Đá chính |
| 17 | Vincent Emmanuel | Đá chính |
| 6 | Ahmed Nabeel | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Trung Quốc (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 14 | Wang Dalei | Đá chính |
| 12 | Liu Dianzuo | Đá chính |
| 1 | Yan Junling | Đá chính |
| 23 | Behram Abduweli | Đá chính |
| 9 | Zhang Yuning | Đá chính |
| 11 | Lin Liangming | Đá chính |
| 7 | Vũ Lỗi | Đá chính |
| 20 | Xie Wenneng | Đá chính |
| 10 | Wei Shihao | Đá chính |
| 8 | Li Yuanyi | Đá chính |
| 6 | Wang Shangyuan | Đá chính |
| 21 | Wang Haijian | Đá chính |
| 15 | Cheng Jin | Đá chính |
| 4 | Li Lei | Đá chính |
| 16 | Jiang Shenglong | Đá chính |
| 2 | Tyias Browning | Đá chính |
| 13 | Hu Hetao | Đá chính |
| 5 | Wei Zhen | Đá chính |
| 17 | Huang Zhengyu | Đá chính |
| 18 | Han Pengfei | Đá chính |