🏠 Trang chủ
»
Tỷ số trực tuyến
»
Tường thuật trực tiếp: Trùng Khánh Liên Giang Athletic VS Quảng Châu
⚽ CHA SL | Sân: Sân vận động Trùng Khánh Liên Giang Athletic
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Trùng Khánh Liên Giang Athletic (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Chen Zhao | Đá chính |
| 16 | Deng Xiaofei | Đá chính |
| 12 | Wang Min | Đá chính |
| 23 | Miller Alejandro Bolanos Reascos | Đá chính |
| 30 | Luiz Fernando Pereira Da Silva, Fernandinho | Đá chính |
| 11 | Wu Qing | Đá chính |
| 10 | Marcelo Cirino da Silva | Đá chính |
| 17 | Zhang Xiao | Đá chính |
| 29 | Deng Jiaxing | Đá chính |
| 14 | Huang Xiyang | Đá chính |
| 7 | Feng Jin | Đá chính |
| 18 | Dong Honglin | Đá chính |
| 13 | Yin Congyao | Đá chính |
| 4 | Luo Hao | Đá chính |
| 28 | Wen Tianpeng | Đá chính |
| 19 | Sun Xuelong | Đá chính |
| 21 | Hu Xingyu | Đá chính |
| 20 | Liu Le | Đá chính |
| 33 | Dostonbek Tursunov | Đá chính |
| 3 | Yang Shuai | Đá chính |
| 6 | Jiang Shenglong | Đá chính |
| 8 | Sun Kai | Đá chính |
| 15 | Chen Jie | Đá chính |
| 5 | Xu Wu | Đá chính |
| 25 | Zhang Mengxuan | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Quảng Châu (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 32 | Liu Dianzuo | Đá chính |
| 13 | Liu Weiguo | Đá chính |
| 1 | Liu Shibo | Đá chính |
| 45 | Guo Jiayu | Đá chính |
| 37 | Aloisio Dos Santos, Aloisio | Đá chính |
| 9 | Elkeson de Oliveira Cardoso | Đá chính |
| 17 | Yang Liyu | Đá chính |
| 18 | Alan Douglas Borges de Carvalho | Đá chính |
| 11 | Ricardo Goulart Pereira | Đá chính |
| 7 | Wei Shihao | Đá chính |
| 19 | Fernando Henrique da Conceicao, Fernandinho | Đá chính |
| 10 | Zheng Zhi | Đá chính |
| 5 | Zhang Linpeng | Đá chính |
| 15 | Yan Dinghao | Đá chính |
| 27 | Wu Shaocong | Đá chính |
| 6 | Liao Lisheng | Đá chính |
| 36 | He Chao | Đá chính |
| 22 | Zhang Xiuwei | Đá chính |
| 33 | Zhong Yihao | Đá chính |
| 39 | Tan Kaiyuan | Đá chính |
| 34 | Hou Yu | Đá chính |
| 43 | Chen Zhengfeng | Đá chính |
| 30 | Yang Dejiang | Đá chính |
| 31 | Li Xingxian | Đá chính |
| 44 | Wu Junhao | Đá chính |
| 16 | Huang Bowen | Đá chính |
| 2 | Tyias Browning | Đá chính |
| 21 | Gao Zhunyi | Đá chính |
| 25 | Deng Hanwen | Đá chính |
| 35 | Li Xuepeng | Đá chính |
| 3 | Mei Fang | Đá chính |
| 42 | Luo Junhan | Đá chính |