🏠 Trang chủ
»
Tỷ số trực tuyến
»
Tường thuật trực tiếp: Cangzhou Mighty Lions FC VS Trùng Khánh Liên Giang Athletic
⚽ CHA SL | Sân: Sân vận động Cangzhou Mighty Lions FC
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50%
Kiểm soát bóng (%)
50%
8
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
4
4
Phạt góc
5
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
1
Việt vị
2
3
Cứu thua
3
👕 ĐỘI HÌNH: Cangzhou Mighty Lions FC (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 14 | Shao Puliang | Đá chính |
| 29 | Han Feng | Đá chính |
| 1 | Zhang Zhenqiang | Đá chính |
| 10 | Luiz Guilherme da Conceicao Silva, Muriqui | Đá chính |
| 37 | Bughrahan Skandar | Đá chính |
| 32 | Zhao Xuebin | Đá chính |
| 20 | Liu XinYu | Đá chính |
| 28 | Andre Koupouleni Senghor | Đá chính |
| 23 | Yang YiMing | Đá chính |
| 27 | Ma Fuyu | Đá chính |
| 31 | Chen Zhongliu | Đá chính |
| 8 | Lin Chuangyi | Đá chính |
| 22 | Guo Hao | Đá chính |
| 25 | Odil Ahmedov | Đá chính |
| 17 | Pu Shihao | Đá chính |
| 11 | Xie Pengfei | Đá chính |
| 12 | Luo Jing | Đá chính |
| 7 | Zang Yifeng | Đá chính |
| 21 | Zhang Aokai | Đá chính |
| 15 | Sabit Abdusalam | Đá chính |
| 26 | Guo Yunqi | Đá chính |
| 33 | Zhang Xiangshuo | Đá chính |
| 35 | Hu Shengjia | Đá chính |
| 13 | Stophira Sunzu | Đá chính |
| 16 | Zheng Kaimu | Đá chính |
| 30 | Liu Yang | Đá chính |
| 5 | Yan Zihao | Đá chính |
| 24 | Abduhamit Abdugheni | Đá chính |
| 6 | Yang Yun | Đá chính |
| 19 | Liao Chengjian | Đá chính |
| 18 | Zheng Zhiyun | Đá chính |
👕 ĐỘI HÌNH: Trùng Khánh Liên Giang Athletic (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 16 | Deng Xiaofei | Đá chính |
| 23 | Miller Alejandro Bolanos Reascos | Đá chính |
| 11 | Wu Qing | Đá chính |
| 30 | Luiz Fernando Pereira Da Silva, Fernandinho | Đá chính |
| 18 | Dong Honglin | Đá chính |
| 29 | Deng Jiaxing | Đá chính |
| 14 | Huang Xiyang | Đá chính |
| 7 | Feng Jin | Đá chính |
| 4 | Luo Hao | Đá chính |
| 13 | Yin Congyao | Đá chính |
| 28 | Wen Tianpeng | Đá chính |
| 20 | Liu Le | Đá chính |
| 15 | Chen Jie | Đá chính |
| 3 | Yang Shuai | Đá chính |
| 6 | Jiang Shenglong | Đá chính |
| 5 | Xu Wu | Đá chính |
| 33 | Dostonbek Tursunov | Đá chính |
| 25 | Zhang Mengxuan | Đá chính |