GMT+7 ⚠️Lưu Ý : Web 7M Không Cung Cấp Thông Tin Quảng cáo Cờ Bạc Cá Cược, Đây là website cập nhật thông tin dữ liệu bóng đá trực tiếp từ các nguồn uy tín tại Việt Nam
Ứng dụng 7M

Tải App 7M LiveScore

QR Code 7M

Quét mã tải app trên iOS & Android

Tỷ số BXH Tỷ lệ kèo Kho dữ liệu Bóng rổ Nhận định Tin tức
🏠 Trang chủ » Tỷ số trực tuyến » Tường thuật trực tiếp: Trùng Khánh Liên Giang Athletic VS Thâm Quyến FC
⚽ CHA SL | Sân: Sân vận động Trùng Khánh Liên Giang Athletic

Trùng Khánh Liên Giang Athletic [8]

Đội hình: 4-3-3
VS
Chưa diễn ra

Thâm Quyến FC [1]

Đội hình: 4-4-2
⏱️ DIỄN BIẾN TRỰC TIẾP & BÀN THẮNG
📊 THỐNG KÊ SỐ LIỆU TRẬN ĐẤU (LIVE STATS)
50% Kiểm soát bóng (%) 50%
8 Tổng số cú sút 9
3 Sút trúng đích 4
4 Phạt góc 5
11 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1
1 Việt vị 2
3 Cứu thua 3
👕 ĐỘI HÌNH: Trùng Khánh Liên Giang Athletic (4-3-3)
SốCầu thủVị trí
16 Deng Xiaofei Đá chính
37 Pan Long Đá chính
1 Chen Zhao Đá chính
23 Miller Alejandro Bolanos Reascos Đá chính
11 Wu Qing Đá chính
30 Luiz Fernando Pereira Da Silva, Fernandinho Đá chính
10 Marcelo Cirino da Silva Đá chính
18 Dong Honglin Đá chính
29 Deng Jiaxing Đá chính
14 Huang Xiyang Đá chính
7 Feng Jin Đá chính
4 Luo Hao Đá chính
13 Yin Congyao Đá chính
31 Zhang Xingbo Đá chính
28 Wen Tianpeng Đá chính
22 Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho Đá chính
24 Baxtiyar Pezila Đá chính
21 Hu Xingyu Đá chính
20 Liu Le Đá chính
15 Chen Jie Đá chính
3 Yang Shuai Đá chính
6 Jiang Shenglong Đá chính
5 Xu Wu Đá chính
8 Sun Kai Đá chính
33 Dostonbek Tursunov Đá chính
25 Zhang Mengxuan Đá chính
34 He Siwei Đá chính
35 Deng Haotian Đá chính
39 Zhang Xiang Đá chính
👕 ĐỘI HÌNH: Thâm Quyến FC (4-4-2)
SốCầu thủVị trí
1 Zhang Lu Đá chính
23 Guo Wei Đá chính
31 Wang Zixiang Đá chính
17 Wei Minzhe Đá chính
29 Gao Lin Đá chính
27 Alan Kardec Đá chính
10 Juan Fernando Quintero Paniagua Đá chính
38 Sun Ke Đá chính
7 Frank Acheampong Đá chính
16 Zheng Dalun Đá chính
22 Wakaso Mubarak Đá chính
28 Li Yuanyi Đá chính
8 Dai Wai Tsun Đá chính
39 Wang Yongpo Đá chính
14 Zhang Yuan Đá chính
30 Huang Ruifeng Đá chính
11 Zhang Yuan Đá chính
6 Pei Shuai Đá chính
25 Mi Haolun Đá chính
35 Morteza Pouraliganji Đá chính
21 Jiang Zhipeng Đá chính
26 Yuan Mincheng Đá chính
24 Zhou Xin Đá chính
13 Xu Haofeng Đá chính
33 Chen Guoliang Đá chính
Xem Phân tích đối đầu Quay lại Bảng tỷ số 2in1