💡 TIPS THAM KHẢO & NHẬN ĐỊNH CHUYÊN SÂU 7M
| Arsenal FC | Lille OSC |
|
Tình hình gần đây:
[Thắng]
[Hòa]
[Bại]
|
Tình hình gần đây:
[Hòa]
[Thắng]
[Thắng]
|
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Bại]
[Thắng]
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Thắng]
[Bại]
|
| ⭐ Độ tin cậy: Lille OSC ★★★★ | |
* Lưu ý: Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm chính thức của website.
⚔️ LỊCH SỬ ĐỐI ĐẦU GẦN NHẤT (H2H)
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo chấp | Kèo Châu Á | Tài Xỉu |
| Chưa có dữ liệu lịch sử đối đầu trực tiếp gần đây. | |||||||
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Arsenal FC
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 10/10/26 | Leeds United | 2-1 | W | 0:1 1/4 |
| 19/09/26 | Brighton & Hove Albion | 3-0 | L | 3/4:0 |
| 16/09/26 | Ipswich Town | 2-4 | W | 1 1/4:0 |
| 13/09/26 | Sunderland AFC | 0-2 | W | 3/4:0 |
| 10/09/26 | Napoli | 0-1 | W | 3/4:0 |
| 06/09/26 | Chelsea FC | 2-1 | W | 0:3/4 |
📉 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Lille OSC
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 10/10/26 | Le Havre AC | 1-0 | W | 0:1 |
| 02/10/26 | Zulte Waregem | 2-1 | W | |
| 20/09/26 | Nice | 2-1 | L | 1/4:0 |
| 13/09/26 | ES Troyes AC | 2-0 | W | 0:1 1/4 |
| 09/09/26 | Real Betis | 2-3 | L | 0:1/4 |
| 04/09/26 | Toulouse FC | 0-1 | W | 1/2:0 |
⚖️ SO SÁNH TỶ LỆ KÈO NHÀ CÁI (KÈO SỚM VS KÈO TRỰC TIẾP)
| Công ty | Kèo Châu Á (Handicap) | Tài Xỉu (Over/Under) | Châu Âu (1X2) | ||||||
| Chủ | Kèo | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | 1 | X | 2 | |
| Macao | 0.84 | 0.25 | 1.05 | 0.90 | 2.5 | 0.92 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.10 | 3.25 | 3.15 | |
| Crown | 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.18 | 3.20 | 3.05 |
| 0.88 | 0.25 | 1.00 | 0.95 | 2.5 | 0.87 | 2.12 | 3.25 | 3.10 | |
| Bet365 | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.88 | 2.5 | 0.94 | 2.20 | 3.10 | 3.00 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.15 | 3.20 | 3.05 | |
| Sbobet | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.16 | 3.15 | 3.10 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.93 | 2.5 | 0.89 | 2.14 | 3.20 | 3.12 | |
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Arsenal FC (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | David Raya | Đá chính |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Đá chính |
| 29 | Kai Havertz | Đá chính |
| 14 | Viktor Gyokeres | Đá chính |
| 41 | Declan Rice | Đá chính |
| 49 | Myles Lewis-Skelly | Đá chính |
| 7 | Bukayo Saka | Đá chính |
| 8 | Martin Odegaard | Đá chính |
| 20 | Noni Madueke | Đá chính |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Đá chính |
| 56 | Max Dowman | Đá chính |
| 10 | Eberechi Eze | Đá chính |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Đá chính |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Đá chính |
| 4 | Ben White | Đá chính |
| 15 | Ezri Konsa Ngoyo | Đá chính |
| 6 | Gabriel dos Santos Magalhaes | Đá chính |
| 33 | Riccardo Calafiori | Đá chính |
| 5 | Piero Martin Hincapie Reyna | Đá chính |
| 12 | Jurrien Timber | Đá chính |
| Dự bị: | ||
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Lille OSC (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Berke Ozer | Đá chính |
| 12 | Orlando Gill | Đá chính |
| 9 | Olivier Giroud | Đá chính |
| 35 | Soriba Diaoune | Đá chính |
| 11 | Osame Sahraoui | Đá chính |
| 18 | Ayase Ueda | Đá chính |
| 6 | Nabil Bentaleb | Đá chính |
| 14 | Maurits Kjaergaard | Đá chính |
| 7 | Dilane Bakwa | Đá chính |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Đá chính |
| 28 | Gaetan Perrin | Đá chính |
| 21 | Benjamin Andre | Đá chính |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Đá chính |
| 22 | Tiago Carvalho Santos | Đá chính |
| 23 | Tanguy Nianzou Kouassi | Đá chính |
| 4 | Alexsandro Victor de Souza Ribeiro | Đá chính |
| 15 | Romain Perraud | Đá chính |
| 26 | Isaac Cossier | Đá chính |
| 38 | Maxima Goffi | Đá chính |
| 24 | Calvin Verdonk | Đá chính |
| Dự bị: | ||