💡 TIPS THAM KHẢO & NHẬN ĐỊNH CHUYÊN SÂU 7M
| Shanghai Port | Daejeon Hana Citizen |
|
Tình hình gần đây:
[Thắng]
[Hòa]
[Bại]
|
Tình hình gần đây:
[Hòa]
[Thắng]
[Thắng]
|
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Bại]
[Thắng]
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Thắng]
[Bại]
|
| ⭐ Độ tin cậy: Daejeon Hana Citizen ★★★★ | |
* Lưu ý: Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm chính thức của website.
⚔️ LỊCH SỬ ĐỐI ĐẦU GẦN NHẤT (H2H)
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo chấp | Kèo Châu Á | Tài Xỉu |
| 07/06/13 | SH IT | Shanghai Port | 1-2 (HT: 0-2) | Daejeon Hana Citizen | Trên |
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Shanghai Port
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 09/10/26 | Greentown Chiết Giang | 2-4 | W | 1/4:0 |
| 15/09/26 | Ratchaburi FC | 4-6 | W | 0:0 |
| 05/09/26 | Guoan Bắc Kinh | 0-0 | D | 0:3/4 |
| 01/09/26 | Luneng Sơn Đông | 0-3 | W | 0:1/4 |
| 28/08/26 | Shenzhen Peng City | 0-1 | W | 1/2:0 |
| 23/08/26 | Thanh Đảo Jonoon | 2-1 | W | 0:1 3/4 |
📉 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Daejeon Hana Citizen
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 09/10/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-1 | W | 0:0 |
| 20/09/26 | Incheon United FC | 1-1 | D | 0:0 |
| 15/09/26 | Kyoto Sanga FC | 1-0 | W | 0:3/4 |
| 12/09/26 | Pohang Steelers | 2-2 | D | 0:1/2 |
| 09/09/26 | FC Anyang | 3-2 | W | 0:1 |
| 05/09/26 | Bucheon FC 1995 | 0-5 | W | 3/4:0 |
⚖️ SO SÁNH TỶ LỆ KÈO NHÀ CÁI (KÈO SỚM VS KÈO TRỰC TIẾP)
| Công ty | Kèo Châu Á (Handicap) | Tài Xỉu (Over/Under) | Châu Âu (1X2) | ||||||
| Chủ | Kèo | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | 1 | X | 2 | |
| Macao | 0.84 | 0.25 | 1.05 | 0.90 | 2.5 | 0.92 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.10 | 3.25 | 3.15 | |
| Crown | 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.18 | 3.20 | 3.05 |
| 0.88 | 0.25 | 1.00 | 0.95 | 2.5 | 0.87 | 2.12 | 3.25 | 3.10 | |
| Bet365 | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.88 | 2.5 | 0.94 | 2.20 | 3.10 | 3.00 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.15 | 3.20 | 3.05 | |
| Sbobet | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.16 | 3.15 | 3.10 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.93 | 2.5 | 0.89 | 2.14 | 3.20 | 3.12 | |
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Shanghai Port (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Yan Junling | Đá chính |
| 12 | Chen Wei | Đá chính |
| 53 | Li Zhiliang | Đá chính |
| 44 | Miguel Ferreira Campos | Đá chính |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Đá chính |
| 33 | Liu Zhurun | Đá chính |
| 14 | Matthew Elliot Wing Kai Orr | Đá chính |
| 16 | Jaume Grau Ciscar | Đá chính |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Đá chính |
| 7 | Vũ Lỗi | Đá chính |
| 21 | Oscar Melendo Jimenez | Đá chính |
| 17 | Prince Obeng Ampem | Đá chính |
| 8 | Jean Claude | Đá chính |
| 38 | Lu Yongtao | Đá chính |
| 20 | Yang Shiyuan | Đá chính |
| 6 | Zhang Yuan | Đá chính |
| 19 | Wang Zhen‘ao | Đá chính |
| 13 | Wei Zhen | Đá chính |
| 3 | Tyias Browning | Đá chính |
| 28 | Yue Xin | Đá chính |
| 23 | Fu Huan | Đá chính |
| 4 | Wang Shenchao | Đá chính |
| 5 | Zhang Linpeng | Đá chính |
| Dự bị: | ||
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Daejeon Hana Citizen (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Lee Chang Geun | Đá chính |
| 31 | Kim Min soo | Đá chính |
| 25 | Lee Jun Seo | Đá chính |
| 10 | Joo Min Kyu | Đá chính |
| 9 | Diogo de Oliveira Barbosa | Đá chính |
| 77 | Joao Victor | Đá chính |
| 19 | Seo Jin Su | Đá chính |
| 11 | Um Won Sang | Đá chính |
| 44 | Lee Soon Min | Đá chính |
| 8 | Victor Bobsin Pereira | Đá chính |
| 27 | Jeong Jae Hee | Đá chính |
| 7 | Masatoshi Ishida | Đá chính |
| 17 | Gustav Ludwigson | Đá chính |
| 30 | Kim Bong Soo | Đá chính |
| 14 | Kim Jun Bum | Đá chính |
| 41 | Park Byung Chan | Đá chính |
| 6 | Kang Yoon Sung | Đá chính |
| 45 | Ha Chang Rae | Đá chính |
| 98 | Anton Krivotsyuk | Đá chính |
| 16 | Lee Myung Jae | Đá chính |
| 13 | Kim Jin Ya | Đá chính |
| 3 | Kim Min Duk | Đá chính |
| 2 | Park Kyu Hyun | Đá chính |
| Dự bị: | ||