💡 TIPS THAM KHẢO & NHẬN ĐỊNH CHUYÊN SÂU 7M
| Kyoto Sanga FC | Ratchaburi FC |
|
Tình hình gần đây:
[Thắng]
[Hòa]
[Bại]
|
Tình hình gần đây:
[Hòa]
[Thắng]
[Thắng]
|
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Bại]
[Thắng]
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Thắng]
[Bại]
|
| ⭐ Độ tin cậy: Ratchaburi FC ★★★★ | |
* Lưu ý: Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm chính thức của website.
⚔️ LỊCH SỬ ĐỐI ĐẦU GẦN NHẤT (H2H)
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo chấp | Kèo Châu Á | Tài Xỉu |
| Chưa có dữ liệu lịch sử đối đầu trực tiếp gần đây. | |||||||
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Kyoto Sanga FC
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 10/10/26 | FC Machida Zelvia | 0-1 | L | 1/2:0 |
| 03/10/26 | FC Machida Zelvia | 0-0 | D | 0:1/2 |
| 23/09/26 | Fujieda MYFC | 1-0 | W | 0:3/4 |
| 19/09/26 | Fagiano Okayama | 1-2 | W | 0:3/4 |
| 15/09/26 | Daejeon Hana Citizen | 1-0 | L | 0:3/4 |
| 11/09/26 | Kashiwa Reysol | 2-3 | L | 3/4:0 |
📉 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Ratchaburi FC
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 09/10/26 | Sukhothai FC | 6-0 | W | 0:1 1/2 |
| 07/10/26 | Cong An Ho Chi Minh City | 1-1 | D | 0:1/2 |
| 20/09/26 | Rayong FC | 1-1 | D | 1/2:0 |
| 15/09/26 | Shanghai Port | 4-6 | L | 0:0 |
| 11/09/26 | Bangkok United FC | 1-0 | W | 0:0 |
| 06/09/26 | Ayutthaya United | 2-1 | L | 1/2:0 |
⚖️ SO SÁNH TỶ LỆ KÈO NHÀ CÁI (KÈO SỚM VS KÈO TRỰC TIẾP)
| Công ty | Kèo Châu Á (Handicap) | Tài Xỉu (Over/Under) | Châu Âu (1X2) | ||||||
| Chủ | Kèo | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | 1 | X | 2 | |
| Macao | 0.84 | 0.25 | 1.05 | 0.90 | 2.5 | 0.92 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.10 | 3.25 | 3.15 | |
| Crown | 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.18 | 3.20 | 3.05 |
| 0.88 | 0.25 | 1.00 | 0.95 | 2.5 | 0.87 | 2.12 | 3.25 | 3.10 | |
| Bet365 | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.88 | 2.5 | 0.94 | 2.20 | 3.10 | 3.00 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.15 | 3.20 | 3.05 | |
| Sbobet | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.16 | 3.15 | 3.10 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.93 | 2.5 | 0.89 | 2.14 | 3.20 | 3.12 | |
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Kyoto Sanga FC (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 90 | Hedhe Halls Rocha da Silva | Đá chính |
| 21 | Kentaro Kako | Đá chính |
| 1 | Gakuji Ota | Đá chính |
| 93 | Shun Nagasawa | Đá chính |
| 31 | Sora Hiraga | Đá chính |
| 9 | Rafael Elias da Silva | Đá chính |
| 19 | David Da Silva Costa | Đá chính |
| 17 | Alex Negueba | Đá chính |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Đá chính |
| 14 | Thiago Sousa Lima | Đá chính |
| 77 | Haruki Arai | Đá chính |
| 18 | Temma Matsuda | Đá chính |
| 38 | Everton Leandro de Oliveira Santos | Đá chính |
| 6 | Joao Pedro Mendes Santos | Đá chính |
| 48 | Ryuma Nakano | Đá chính |
| 15 | Kodai Nagata | Đá chính |
| 5 | Hisashi Appiah Tawiah | Đá chính |
| 40 | Yusuke Ishida | Đá chính |
| 44 | Kyo Sato | Đá chính |
| 26 | Ren Kato | Đá chính |
| 62 | Takaaki Shichi | Đá chính |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Đá chính |
| Dự bị: | ||
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Ratchaburi FC (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 99 | Kampol Pathomattakul | Đá chính |
| 1 | Nopphon Lakhonphon | Đá chính |
| 97 | Ukrit Wongmeema | Đá chính |
| 9 | Bruno Pereira Mendes | Đá chính |
| 21 | Ekanit Panya | Đá chính |
| 88 | Chotipat Poomkeaw | Đá chính |
| 92 | Martin Njiva Rakotoharimalala | Đá chính |
| 48 | Luis Angel Rodriguez Ayazo | Đá chính |
| 16 | Roque Mesa Quevedo | Đá chính |
| 7 | Rafael Bilu Mudesto | Đá chính |
| 6 | Pedro Tanausu Dominguez Placeres, Tana | Đá chính |
| 10 | Jonathan Viera Ramos | Đá chính |
| 28 | Thossawat Limwannasthian | Đá chính |
| 42 | Sorawit Panthong | Đá chính |
| 22 | Phongsakorn Sangkasopha | Đá chính |
| 27 | Jesse Curran | Đá chính |
| 4 | Jonathan Khemdee | Đá chính |
| 3 | Tarek Aggoun | Đá chính |
| 31 | Sai van Wermeskerken | Đá chính |
| 20 | Sanchai Nonthasila | Đá chính |
| 15 | Adisorn Promrak | Đá chính |
| 5 | Daniel Ting | Đá chính |
| Dự bị: | ||