💡 TIPS THAM KHẢO & NHẬN ĐỊNH CHUYÊN SÂU 7M
| Cercle Brugge | K.A.A. Gent |
|
Tình hình gần đây:
[Thắng]
[Hòa]
[Bại]
|
Tình hình gần đây:
[Hòa]
[Thắng]
[Thắng]
|
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Bại]
[Thắng]
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Thắng]
[Bại]
|
| ⭐ Độ tin cậy: K.A.A. Gent ★★★★ | |
* Lưu ý: Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm chính thức của website.
⚔️ LỊCH SỬ ĐỐI ĐẦU GẦN NHẤT (H2H)
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo chấp | Kèo Châu Á | Tài Xỉu |
| 21/02/26 | BEL D1 | K.A.A. Gent | 0-1 (HT: 0-1) | Cercle Brugge | 0:1/4 | Thua kèo | Dưới |
| 04/12/25 | BEL Cup | Cercle Brugge | 1-3 (HT: 1-2) | K.A.A. Gent | 0:1/4 | Thua kèo | Trên |
| 28/09/25 | BEL D1 | Cercle Brugge | 2-4 (HT: 2-2) | K.A.A. Gent | 0:1/4 | Thua kèo | Trên |
| 16/12/24 | BEL D1 | K.A.A. Gent | 1-1 (HT: 1-0) | Cercle Brugge | 0:1/2 | Thua kèo | Dưới |
| 27/09/24 | BEL D1 | Cercle Brugge | 2-1 (HT: 0-0) | K.A.A. Gent | 1/4:0 | Thua kèo | Trên |
| 12/02/24 | BEL D1 | K.A.A. Gent | 1-2 (HT: 0-1) | Cercle Brugge | 0:0 | Thua kèo | Trên |
| 22/10/23 | BEL D1 | Cercle Brugge | 2-0 (HT: 0-0) | K.A.A. Gent | 0:0 | Thắng kèo | Dưới |
| 21/05/23 | BEL D1 | K.A.A. Gent | 2-2 (HT: 0-1) | Cercle Brugge | 0:3/4 | Thua kèo | Trên |
| 14/05/23 | BEL D1 | Cercle Brugge | 0-4 (HT: 0-1) | K.A.A. Gent | 1/4:0 | Thắng kèo | Trên |
| 29/01/23 | BEL D1 | Cercle Brugge | 3-2 (HT: 0-0) | K.A.A. Gent | 1/2:0 | Thua kèo | Trên |
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Cercle Brugge
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 30/08/26 | Lommel SK | 0-1 | L | 0:1 |
| 24/08/26 | Club Brugge | 1-0 | L | 0:1 3/4 |
| 15/08/26 | St.-Truidense VV | 3-3 | D | 0:0 |
| 09/08/26 | Standard Liege | 2-2 | D | 0:1/4 |
| 31/07/26 | AS Monaco | 2-2 | D | 0:1 |
| 25/07/26 | Stade Reims | 3-0 | L |
📉 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: K.A.A. Gent
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 04/09/26 | Oud Heverlee Leuven | 1-0 | W | 0:3/4 |
| 30/08/26 | Club Brugge | 2-1 | W | 1:0 |
| 28/08/26 | Hibernian FC | 2-3 | W | 0:0 |
| 21/08/26 | Hibernian FC | 0-0 | D | 0:1 |
| 16/08/26 | RAAL La Louviere | 1-2 | W | 1/4:0 |
| 14/08/26 | IFK Goteborg | 1-1 | D | 0:3/4 |
⚖️ SO SÁNH TỶ LỆ KÈO NHÀ CÁI (KÈO SỚM VS KÈO TRỰC TIẾP)
| Công ty | Kèo Châu Á (Handicap) | Tài Xỉu (Over/Under) | Châu Âu (1X2) | ||||||
| Chủ | Kèo | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | 1 | X | 2 | |
| Macao | 0.84 | 0.25 | 1.05 | 0.90 | 2.5 | 0.92 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.10 | 3.25 | 3.15 | |
| Crown | 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.18 | 3.20 | 3.05 |
| 0.88 | 0.25 | 1.00 | 0.95 | 2.5 | 0.87 | 2.12 | 3.25 | 3.10 | |
| Bet365 | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.88 | 2.5 | 0.94 | 2.20 | 3.10 | 3.00 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.15 | 3.20 | 3.05 | |
| Sbobet | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.16 | 3.15 | 3.10 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.93 | 2.5 | 0.89 | 2.14 | 3.20 | 3.12 | |
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Cercle Brugge (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Gaetan Coucke | Đá chính |
| 84 | Bas Langenbick | Đá chính |
| 13 | Dante Vanzeir | Đá chính |
| 9 | Steve Ngoura | Đá chính |
| 71 | Viggo Martens | Đá chính |
| 41 | Krys Kouassi | Đá chính |
| 22 | Lucas Michal | Đá chính |
| 15 | Gary Magnee | Đá chính |
| 42 | Lukas Mondele | Đá chính |
| 19 | Ibrahima Diaby | Đá chính |
| 12 | Valy Konate | Đá chính |
| 6 | Lawrence Agyekum | Đá chính |
| 10 | Lazare Amani | Đá chính |
| 8 | Erick Nunes Barbosa dos Santos | Đá chính |
| 2 | Ibrahim Diakite | Đá chính |
| 5 | Emmanuel Kakou | Đá chính |
| 24 | Geoffrey Kondo | Đá chính |
| 33 | Royer Caicedo | Đá chính |
| Dự bị: | ||
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: K.A.A. Gent (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 33 | Davy Roef | Đá chính |
| 30 | Kjell Peersman | Đá chính |
| 47 | Josue Vergara | Đá chính |
| 7 | Michel Ange Balikwisha | Đá chính |
| 75 | Ibrahima Cisse | Đá chính |
| 59 | El Hadji Seck | Đá chính |
| 14 | Kyrell Wilson | Đá chính |
| 17 | Mathias Delorge | Đá chính |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Đá chính |
| 20 | Tiago Araujo | Đá chính |
| 8 | Laszlo Benes | Đá chính |
| 11 | Momodou Lamin Sonko | Đá chính |
| 37 | Abdelhak Kadri | Đá chính |
| 10 | Aime Omgba | Đá chính |
| 5 | Mouhamed El Bachir Ngom | Đá chính |
| 16 | Christian Burgess | Đá chính |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Đá chính |
| 56 | Mamadou Diallo | Đá chính |
| 3 | Maksim Paskotsi | Đá chính |
| 57 | Matties Volckaert | Đá chính |
| Dự bị: | ||