💡 TIPS THAM KHẢO & NHẬN ĐỊNH CHUYÊN SÂU 7M
| Tottenham Hotspur | Aston Villa |
|
Tình hình gần đây:
[Hòa]
[Hòa]
[Bại]
[Thắng]
[Bại]
[Hòa]
|
Tình hình gần đây:
[Bại]
[Thắng]
[Hòa]
[Bại]
[Bại]
[Bại]
|
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Bại]
[Hòa]
[Bại]
[Thắng]
[Bại]
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Bại]
[Thắng]
[Bại]
[Bại]
[Bại]
|
| ⭐ Độ tin cậy: Trận hòa ★★★★ ⚔️ Thành tích giữa hai đội: Tottenham Hotspur 3 Thắng 0 Hòa 7 Bại | |
💬 Nhận định của chuyên gia 7M:
Tottenham Hotspur F.C. và Aston Villa F.C. có thể được miêu tả là những người cùng cảnh ngộ, khi cả hai đội đều chưa giành được chiến thắng nào trong mùa giải Premier League mới. Đội bóng thành London chưa ghi được bàn thắng nào trong khi đội bóng thành Birmingham chỉ ghi được 1 bàn. Trong trận đấu này, có thể sẽ là khôn ngoan nếu dự đoán thận trọng một trận hòa với ít bàn thắng.
* Lưu ý: Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm chính thức của website.
⚔️ LỊCH SỬ ĐỐI ĐẦU GẦN NHẤT (H2H)
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo chấp | Kèo Châu Á | Tài Xỉu |
| 04/05/26 | ENG PR | Aston Villa | 1-2 (HT: 0-2) | Tottenham Hotspur | 0:1/4 | Thua kèo | Trên |
| 11/01/26 | ENG FAC | Tottenham Hotspur | 1-2 (HT: 0-2) | Aston Villa | 0:0 | Thua kèo | Trên |
| 19/10/25 | ENG PR | Tottenham Hotspur | 1-2 (HT: 1-1) | Aston Villa | 0:1/4 | Thua kèo | Trên |
| 17/05/25 | ENG PR | Aston Villa | 2-0 (HT: 0-0) | Tottenham Hotspur | 0:1 3/4 | Thắng 1/2 kèo | Dưới |
| 10/02/25 | ENG FAC | Aston Villa | 2-1 (HT: 1-0) | Tottenham Hotspur | 0:3/4 | Thắng 1/2 kèo | Trên |
| 03/11/24 | ENG PR | Tottenham Hotspur | 4-1 (HT: 0-1) | Aston Villa | 0:1/2 | Thắng kèo | Trên |
| 10/03/24 | ENG PR | Aston Villa | 0-4 (HT: 0-0) | Tottenham Hotspur | 0:0 | Thua kèo | Trên |
| 26/11/23 | ENG PR | Tottenham Hotspur | 1-2 (HT: 1-1) | Aston Villa | 0:0 | Thua kèo | Trên |
| 13/05/23 | ENG PR | Aston Villa | 2-1 (HT: 1-0) | Tottenham Hotspur | 0:1/4 | Thắng kèo | Trên |
| 01/01/23 | ENG PR | Tottenham Hotspur | 0-2 (HT: 0-0) | Aston Villa | 0:3/4 | Thua kèo | Dưới |
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Tottenham Hotspur
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 16/09/26 | Liverpool | 3-1 | L | 0:1/4 |
| 13/09/26 | Everton | 0-0 | D | 0:1/2 |
| 05/09/26 | Nottingham Forest | 0-0 | D | 0:0 |
| 30/08/26 | Newcastle | 0-2 | L | 0:1/4 |
| 27/08/26 | Charlton Athletic F.C. | 5-1 | W | 0:2 1/2 |
| 23/08/26 | Brentford | 3-0 | L | 0:1/4 |
📉 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Aston Villa
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 17/09/26 | Coventry | 1-3 | W | 1/2:0 |
| 12/09/26 | Nottingham Forest | 1-2 | L | 0:1/4 |
| 09/09/26 | Club Brugge | 2-3 | W | 0:0 |
| 06/09/26 | Hull City | 0-0 | D | 1/2:0 |
| 01/09/26 | Arsenal FC | 0-1 | L | 1:0 |
| 23/08/26 | Brighton & Hove Albion | 4-0 | L | 0:1/4 |
⚖️ SO SÁNH TỶ LỆ KÈO NHÀ CÁI (KÈO SỚM VS KÈO TRỰC TIẾP)
| Công ty | Kèo Châu Á (Handicap) | Tài Xỉu (Over/Under) | Châu Âu (1X2) | ||||||
| Chủ | Kèo | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | 1 | X | 2 | |
| Macao | 0.84 | 0.25 | 1.05 | 0.90 | 2.5 | 0.92 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.10 | 3.25 | 3.15 | |
| Crown | 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.18 | 3.20 | 3.05 |
| 0.88 | 0.25 | 1.00 | 0.95 | 2.5 | 0.87 | 2.12 | 3.25 | 3.10 | |
| Bet365 | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.88 | 2.5 | 0.94 | 2.20 | 3.10 | 3.00 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.15 | 3.20 | 3.05 | |
| Sbobet | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.16 | 3.15 | 3.10 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.93 | 2.5 | 0.89 | 2.14 | 3.20 | 3.12 | |
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Tottenham Hotspur (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 31 | Antonin Kinsky | Đá chính |
| 39 | Martin Dubravka | Đá chính |
| 19 | Dominic Solanke | Đá chính |
| 20 | Mohammed Kudus | Đá chính |
| 11 | Mathys Tel | Đá chính |
| 30 | Rodrigo Bentancur Colman | Đá chính |
| 16 | Sandro Tonali | Đá chính |
| 17 | Savio Moreira de Oliveira | Đá chính |
| 18 | Mateus Fernandes | Đá chính |
| 22 | Omar Marmoush | Đá chính |
| 15 | Lucas Bergvall | Đá chính |
| 8 | Conor Gallagher | Đá chính |
| 10 | James Maddison | Đá chính |
| 14 | Archie Gray | Đá chính |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Đá chính |
| 37 | Micky van de Ven | Đá chính |
| 3 | Andrew Robertson | Đá chính |
| 4 | Tosin Adarabioyo | Đá chính |
| 33 | Ben Davies | Đá chính |
| 5 | Marcos Senesi | Đá chính |
| Dự bị: | ||
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Aston Villa (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Zion Suzuki | Đá chính |
| 40 | Marco Bizot | Đá chính |
| 11 | Nicolas Jackson | Đá chính |
| 18 | Tammy Abraham | Đá chính |
| 47 | Alysson Edward | Đá chính |
| 17 | Alejandro Garnacho Ferreira | Đá chính |
| 19 | Ibrahim Mbaye | Đá chính |
| 8 | Boubacar Kamara | Đá chính |
| 6 | Ross Barkley | Đá chính |
| 7 | John McGinn | Đá chính |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Đá chính |
| 53 | George Hemmings | Đá chính |
| 26 | Lamar Bogarde | Đá chính |
| 44 | Johan Manzambi | Đá chính |
| 29 | Aaron Wan Bissaka | Đá chính |
| 3 | Victor Jorgen Nilsson Lindelof | Đá chính |
| 14 | Pau Francisco Torres | Đá chính |
| 22 | Ian Maatsen | Đá chính |
| 5 | Tyrone Mings | Đá chính |
| 13 | Matteo Ruggeri | Đá chính |
| Dự bị: | ||