💡 TIPS THAM KHẢO & NHẬN ĐỊNH CHUYÊN SÂU 7M
| Moldova | Faroe Islands |
|
Tình hình gần đây:
[Bại]
[Hòa]
[Hòa]
[Bại]
[Bại]
[Bại]
|
Tình hình gần đây:
[Hòa]
[Thắng]
[Bại]
[Thắng]
[Thắng]
[Bại]
|
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Hòa]
[Thắng]
[Thắng]
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Bại]
[Thắng]
[Bại]
[Bại]
[Thắng]
[Thắng]
|
| ⭐ Độ tin cậy: Faroe Islands ★★★ ⚔️ Thành tích giữa hai đội: Moldova 1 Thắng 2 Hòa 1 Bại | |
💬 Nhận định của chuyên gia 7M:
Khả năng giành chiến thắng chung của Moldova gần đây khá hạn chế, và hàng phòng ngự của họ không ổn định, với nhiều trận đấu họ để thủng lưới ít nhất 2 bàn trong một trận. Ngay cả khi thi đấu trên sân nhà lần này, họ cũng chỉ có thể thua.
* Lưu ý: Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm chính thức của website.
⚔️ LỊCH SỬ ĐỐI ĐẦU GẦN NHẤT (H2H)
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo chấp | Kèo Châu Á | Tài Xỉu |
| 10/09/23 | UEFA EURO | Faroe Islands | 0-1 (HT: 0-0) | Moldova | 0:1/4 | Thua kèo | Dưới |
| 25/03/23 | UEFA EURO | Moldova | 1-1 (HT: 0-1) | Faroe Islands | 0:1/4 | Thua 1/2 kèo | Dưới |
| 08/09/21 | WCPEU | Faroe Islands | 2-1 (HT: 0-0) | Moldova | 0:1/4 | Thắng kèo | Trên |
| 26/03/21 | WCPEU | Moldova | 1-1 (HT: 1-0) | Faroe Islands | 0:1/4 | Thua 1/2 kèo | Dưới |
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Moldova
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 27/09/26 | Slovakia | 2-0 | L | 0:2 |
| 09/06/26 | Armenia | 1-1 | D | 0:3/4 |
| 06/06/26 | Bulgaria | 2-2 | D | 1/4:0 |
| 30/03/26 | Síp | 3-2 | L | 0:3/4 |
| 26/03/26 | Lithuania | 0-2 | L | 1/4:0 |
| 17/11/25 | Israel | 4-1 | L | 0:1 1/4 |
📉 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Faroe Islands
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 26/09/26 | Kazakhstan | 1-1 | D | 0:3/4 |
| 09/06/26 | Latvia | 0-1 | W | 0:0 |
| 06/06/26 | Estonia | 1-0 | L | 0:1/4 |
| 28/03/26 | San Marino | 1-2 | W | 1 3/4:0 |
| 19/11/25 | Faroe Islands(T) | 1-0 | W | 0:1/4 |
| 15/11/25 | Croatia | 3-1 | L | 0:2 1/2 |
⚖️ SO SÁNH TỶ LỆ KÈO NHÀ CÁI (KÈO SỚM VS KÈO TRỰC TIẾP)
| Công ty | Kèo Châu Á (Handicap) | Tài Xỉu (Over/Under) | Châu Âu (1X2) | ||||||
| Chủ | Kèo | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | 1 | X | 2 | |
| Macao | 0.84 | 0.25 | 1.05 | 0.90 | 2.5 | 0.92 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.10 | 3.25 | 3.15 | |
| Crown | 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.18 | 3.20 | 3.05 |
| 0.88 | 0.25 | 1.00 | 0.95 | 2.5 | 0.87 | 2.12 | 3.25 | 3.10 | |
| Bet365 | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.88 | 2.5 | 0.94 | 2.20 | 3.10 | 3.00 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.15 | 3.20 | 3.05 | |
| Sbobet | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.16 | 3.15 | 3.10 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.93 | 2.5 | 0.89 | 2.14 | 3.20 | 3.12 | |
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Moldova (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 12 | Dumitru Celeadnic | Đá chính |
| 23 | Andriy Kozhukhar | Đá chính |
| 1 | Emil Timbur | Đá chính |
| 15 | Petru Popescu | Đá chính |
| 10 | Stefan Bodisteanu | Đá chính |
| 14 | Vladimir Fratea | Đá chính |
| 9 | Serghei Turcan | Đá chính |
| 16 | Danila Forov | Đá chính |
| 7 | Nichita Motpan | Đá chính |
| 22 | Vadim Rata | Đá chính |
| 11 | Victor Stina | Đá chính |
| 2 | Oleg Reabciuk | Đá chính |
| 20 | Nicky Clescenco | Đá chính |
| 13 | Serafim Cojocari | Đá chính |
| 17 | Ovidiu David | Đá chính |
| 8 | Cristian Dros | Đá chính |
| 21 | Dmitrii Mandricenco | Đá chính |
| 18 | Iurie Iovu | Đá chính |
| 4 | Vladislav Baboglo | Đá chính |
| 6 | Mihail Gherasimencov | Đá chính |
| 5 | Catalin Cucos | Đá chính |
| 19 | Daniel Dumbravanu | Đá chính |
| 3 | Mihail Stefan | Đá chính |
| Dự bị: | ||
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Faroe Islands (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Mattias Lamhauge | Đá chính |
| 12 | Ari Petersen | Đá chính |
| 23 | Bardur a Reynatrod | Đá chính |
| 11 | Petur Knudsen | Đá chính |
| 17 | Adrian Runason Justinussen | Đá chính |
| 14 | Poul Kallsberg | Đá chính |
| 9 | Jorgen Nielsen | Đá chính |
| 10 | Aki Samuelsen | Đá chính |
| 21 | Geza David Turi | Đá chính |
| 7 | Joannes Bjartalid | Đá chính |
| 20 | Hanus Sorensen | Đá chính |
| 18 | Asi Palsson Dam | Đá chính |
| 22 | Mattias Hellisdal | Đá chính |
| 6 | Emil Joensen | Đá chính |
| 2 | Joannes Danielsen | Đá chính |
| 15 | Odmar Faero | Đá chính |
| 16 | Gunnar Vatnhamar | Đá chính |
| 5 | Andrias Edmundsson | Đá chính |
| 13 | Martin Agnarsson | Đá chính |
| 19 | Jann Benjaminsen | Đá chính |
| 4 | Samuel Johansen Chukwudi | Đá chính |
| 3 | Viljormur Davidsen | Đá chính |
| 8 | Heini Vatnsdal | Đá chính |
| Dự bị: | ||