💡 TIPS THAM KHẢO & NHẬN ĐỊNH CHUYÊN SÂU 7M
| Phần Lan | Belarus |
|
Tình hình gần đây:
[Thắng]
[Bại]
[Bại]
[Hòa]
[Thắng]
[Thắng]
|
Tình hình gần đây:
[Bại]
[Hòa]
[Thắng]
[Thắng]
[Thắng]
[Hòa]
|
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Thắng]
[Hòa]
[Bại]
[Hòa]
[Thắng]
[Thắng]
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Bại]
[Hòa]
[Thắng]
[Thắng]
[Thắng]
[Thắng]
|
| ⭐ Độ tin cậy: Phần Lan ★★★ ⚔️ Thành tích giữa hai đội: Phần Lan 0 Thắng 0 Hòa 0 Bại | |
💬 Nhận định của chuyên gia 7M:
Belarus đã phải nhận thất bại 2-0 trong trận đấu gần nhất, không có phong độ nào đáng nói. Cộng thêm việc lần này họ phải thi đấu trên sân khách, Belarus có lẽ nên chuẩn bị cho tình huống xấu nhất.
* Lưu ý: Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm chính thức của website.
⚔️ LỊCH SỬ ĐỐI ĐẦU GẦN NHẤT (H2H)
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo chấp | Kèo Châu Á | Tài Xỉu |
| 09/06/18 | INTERF | Phần Lan | 2-0 (HT: 1-0) | Belarus | 0:1/4 | Thắng kèo | Dưới |
| 12/06/13 | WCPEU | Belarus | 1-1 (HT: 0-1) | Phần Lan | 0:1/4 | Thua 1/2 kèo | Dưới |
| 07/06/13 | WCPEU | Phần Lan | 1-0 (HT: 0-0) | Belarus | 0:1/4 | Thắng kèo | Dưới |
| 02/06/08 | INTERF | Phần Lan | 1-1 (HT: 0-0) | Belarus | 0:1/2 | Thua kèo | Dưới |
| 02/03/06 | INTERF | Phần Lan | 2-2 (HT: 0-1) | Belarus | Trên |
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Phần Lan
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 26/09/26 | San Marino | 0-7 | W | 2 3/4:0 |
| 06/06/26 | Hungary | 2-1 | L | 0:1 |
| 01/06/26 | Đức | 4-0 | L | 0:2 1/2 |
| 30/03/26 | Cape Verde(T) | 1-1 | D | 0:0 |
| 27/03/26 | New Zealand | 0-2 | W | 0:0 |
| 18/11/25 | Andorra | 4-0 | W | 0:1 3/4 |
📉 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Belarus
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 27/09/26 | Albania | 2-0 | L | 0:1 |
| 10/06/26 | Burkina Faso | 2-2 | D | 0:0 |
| 05/06/26 | Syria | 4-1 | W | 0:3/4 |
| 29/03/26 | Armenia | 1-2 | W | 0:1/4 |
| 27/03/26 | Síp | 0-1 | W | 0:1/4 |
| 19/11/25 | Belarus(T) | 0-0 | D | 1 1/2:0 |
⚖️ SO SÁNH TỶ LỆ KÈO NHÀ CÁI (KÈO SỚM VS KÈO TRỰC TIẾP)
| Công ty | Kèo Châu Á (Handicap) | Tài Xỉu (Over/Under) | Châu Âu (1X2) | ||||||
| Chủ | Kèo | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | 1 | X | 2 | |
| Macao | 0.84 | 0.25 | 1.05 | 0.90 | 2.5 | 0.92 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.10 | 3.25 | 3.15 | |
| Crown | 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.18 | 3.20 | 3.05 |
| 0.88 | 0.25 | 1.00 | 0.95 | 2.5 | 0.87 | 2.12 | 3.25 | 3.10 | |
| Bet365 | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.88 | 2.5 | 0.94 | 2.20 | 3.10 | 3.00 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.15 | 3.20 | 3.05 | |
| Sbobet | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.16 | 3.15 | 3.10 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.93 | 2.5 | 0.89 | 2.14 | 3.20 | 3.12 | |
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Phần Lan (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 12 | Viljami Sinisalo | Đá chính |
| 23 | Lucas Carl Edvard Bergstrom | Đá chính |
| 1 | Lukas Hradecky | Đá chính |
| 22 | Adrian Svanback | Đá chính |
| 20 | Joel Pohjanpalo | Đá chính |
| 19 | Benjamin Kallman | Đá chính |
| 14 | Kaan Kairinen | Đá chính |
| 11 | Adam Markhiev | Đá chính |
| 10 | Leo Walta | Đá chính |
| 5 | Oiva Jukkola | Đá chính |
| 6 | Glen Kamara | Đá chính |
| 8 | Robin Lod | Đá chính |
| 16 | Anssi Suhonen | Đá chính |
| 9 | Santeri Vaananen | Đá chính |
| 7 | Onni Valakari | Đá chính |
| 18 | Topi Keskinen | Đá chính |
| 21 | Ville Koski | Đá chính |
| 15 | Samuli Miettinen | Đá chính |
| 13 | Juho Lahteenmaki | Đá chính |
| 17 | Ryan Mahuta | Đá chính |
| 4 | Tony Miettinen | Đá chính |
| 3 | Adam Stahl | Đá chính |
| 2 | Leo Vaisaen | Đá chính |
| Dự bị: | ||
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Belarus (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 21 | Fedor Lapoukhov | Đá chính |
| 12 | Andrey Kudravets | Đá chính |
| 1 | Pavel Pavlyuchenko | Đá chính |
| 11 | German Barkovskiy | Đá chính |
| 17 | Vitali Lisakovich | Đá chính |
| 7 | Artem Shumanskiy | Đá chính |
| 23 | Timofey Simanenka | Đá chính |
| 9 | Max Ebong Ngome | Đá chính |
| 8 | Aleksandr Selyava | Đá chính |
| 22 | Artem Kontsevoy | Đá chính |
| 10 | Valeriy Gromyko | Đá chính |
| 18 | Evgeni Malashevich | Đá chính |
| 4 | Valeri Bocherov | Đá chính |
| 16 | Anton Kovalev | Đá chính |
| 14 | Aleksandr Svirepa | Đá chính |
| 5 | Vladislav Kalinin | Đá chính |
| 20 | Zakhar Volkov | Đá chính |
| 3 | Ivan Tikhomirov | Đá chính |
| 2 | Kirill Pechenin | Đá chính |
| 6 | Roman Begunov | Đá chính |
| 13 | Kirill Gomanov | Đá chính |
| 19 | Anton Lukashov | Đá chính |
| 15 | Egor Parkhomenko | Đá chính |
| Dự bị: | ||