💡 TIPS THAM KHẢO & NHẬN ĐỊNH CHUYÊN SÂU 7M
| Bồ Đào Nha | Na Uy |
|
Tình hình gần đây:
[Thắng]
[Thắng]
[Bại]
[Thắng]
[Hòa]
[Thắng]
|
Tình hình gần đây:
[Bại]
[Thắng]
[Hòa]
[Thắng]
[Thắng]
[Bại]
|
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Thắng]
[Bại]
[Bại]
[Thắng]
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Bại]
[Hòa]
[Thắng]
[Thắng]
[Thắng]
[Bại]
|
| ⭐ Độ tin cậy: Bồ Đào Nha ★★★ ⚔️ Thành tích giữa hai đội: Bồ Đào Nha 1 Thắng 0 Hòa 0 Bại | |
💬 Nhận định của chuyên gia 7M:
Trong trận đấu gần nhất trên sân nhà tại UEFA Nations League, Bồ Đào Nha đã đánh bại Wales với tỷ số 1-0, thể hiện màn trình diễn cân bằng cả trong tấn công lẫn phòng ngự. Cùng với chiến thắng trước Na Uy vài ngày trước đó, Bồ Đào Nha chắc chắn sẽ giành chiến thắng trong trận này.
* Lưu ý: Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm chính thức của website.
⚔️ LỊCH SỬ ĐỐI ĐẦU GẦN NHẤT (H2H)
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo chấp | Kèo Châu Á | Tài Xỉu |
| 28/09/26 | UEFA NL | Na Uy | 1-2 (HT: 0-1) | Bồ Đào Nha | 0:1/4 | Thua kèo | Trên |
| 30/05/16 | INTERF | Bồ Đào Nha | 3-0 (HT: 1-0) | Na Uy | 0:1 | Thắng kèo | Trên |
| 05/06/11 | UEFA EURO | Bồ Đào Nha | 1-0 (HT: 0-0) | Na Uy | 0:1 1/2 | Thua kèo | Dưới |
| 08/09/10 | UEFA EURO | Na Uy | 1-0 (HT: 1-0) | Bồ Đào Nha | 1/4:0 | Thua kèo | Dưới |
| 11/09/03 | INTERF | Na Uy | 0-1 (HT: 0-1) | Bồ Đào Nha | 0:1/4 | Thua kèo | Dưới |
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Bồ Đào Nha
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 02/10/26 | Đan Mạch | 2-4 | W | 1/2:0 |
| 28/09/26 | Na Uy | 1-2 | W | 0:1/4 |
| 25/09/26 | Wales | 1-0 | W | 0:2 1/4 |
| 07/07/26 | Bồ Đào Nha(T) | 0-1 | L | 1/2:0 |
| 03/07/26 | Bồ Đào Nha(T) | 2-1 | W | 0:3/4 |
| 28/06/26 | Colombia(T) | 0-0 | D | 1/2:0 |
📉 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Na Uy
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 02/10/26 | Wales | 2-1 | L | 1 1/4:0 |
| 28/09/26 | Bồ Đào Nha | 1-2 | L | 0:1/4 |
| 25/09/26 | Đan Mạch | 3-2 | W | 0:1 |
| 12/07/26 | Na Uy(T) | 1-1 | D | 1/2:0 |
| 06/07/26 | Brazil(T) | 1-2 | W | 0:3/4 |
| 01/07/26 | Bờ Biển Ngà(T) | 1-2 | W | 1/4:0 |
⚖️ SO SÁNH TỶ LỆ KÈO NHÀ CÁI (KÈO SỚM VS KÈO TRỰC TIẾP)
| Công ty | Kèo Châu Á (Handicap) | Tài Xỉu (Over/Under) | Châu Âu (1X2) | ||||||
| Chủ | Kèo | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | 1 | X | 2 | |
| Macao | 0.84 | 0.25 | 1.05 | 0.90 | 2.5 | 0.92 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.10 | 3.25 | 3.15 | |
| Crown | 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.18 | 3.20 | 3.05 |
| 0.88 | 0.25 | 1.00 | 0.95 | 2.5 | 0.87 | 2.12 | 3.25 | 3.10 | |
| Bet365 | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.88 | 2.5 | 0.94 | 2.20 | 3.10 | 3.00 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.15 | 3.20 | 3.05 | |
| Sbobet | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.16 | 3.15 | 3.10 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.93 | 2.5 | 0.89 | 2.14 | 3.20 | 3.12 | |
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Bồ Đào Nha (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Diogo Meireles Costa | Đá chính |
| 12 | Rui Tiago Dantas da Silva | Đá chính |
| 22 | Samuel Soares | Đá chính |
| 15 | Joao Pedro Goncalves Neves | Đá chính |
| 11 | Joao Felix Sequeira | Đá chính |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Đá chính |
| 17 | Rafael Leao | Đá chính |
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Đá chính |
| 16 | Francisco Antonio Machado Mota de Castro Trincao | Đá chính |
| 6 | Joao Palhinha | Đá chính |
| 14 | Francisco Fernandes da Conceicao | Đá chính |
| 18 | Pedro Lomba Neto | Đá chính |
| 21 | Ruben Neves | Đá chính |
| 10 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Đá chính |
| 23 | Vitor Machado Ferreira,Vitinha | Đá chính |
| 20 | Joao Pedro Cavaco Cancelo | Đá chính |
| 3 | Ruben Santos Gato Alves Dias | Đá chính |
| 13 | Renato Palma Veiga | Đá chính |
| 19 | Nuno Mendes | Đá chính |
| 4 | Tomas Lemos Araujo | Đá chính |
| 2 | Jose Diogo Dalot Teixeira | Đá chính |
| 8 | Goncalo Bernardo Inacio | Đá chính |
| 5 | Nuno Tavares | Đá chính |
| Dự bị: | ||
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Na Uy (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Orjan Haskjold Nyland | Đá chính |
| 13 | Egil Selvik | Đá chính |
| 12 | Sander Tangvik | Đá chính |
| 21 | Andreas Schjelderup | Đá chính |
| 9 | Erling Haaland | Đá chính |
| 20 | Antonio Nusa | Đá chính |
| 15 | Ole Didrik Blomberg | Đá chính |
| 22 | Oscar Bobb | Đá chính |
| 23 | Erik Botheim | Đá chính |
| 11 | Jorgen Strand Larsen | Đá chính |
| 10 | Martin Odegaard | Đá chính |
| 8 | Sander Berge | Đá chính |
| 6 | Patrick Berg | Đá chính |
| 19 | Thelo Aasgaard | Đá chính |
| 18 | Kristian Thorstvedt | Đá chính |
| 7 | Fredrik Aursnes | Đá chính |
| 3 | Kristoffer Vassbakk Ajer | Đá chính |
| 17 | Torbjorn Lysaker Heggem | Đá chính |
| 14 | Julian Ryerson | Đá chính |
| 2 | Odin Luras Bjortuft | Đá chính |
| 4 | Leo Ostigard | Đá chính |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Đá chính |
| 5 | Fredrik Sjovold | Đá chính |
| Dự bị: | ||