💡 TIPS THAM KHẢO & NHẬN ĐỊNH CHUYÊN SÂU 7M
| Hammarby | Djurgardens |
|
Tình hình gần đây:
[Thắng]
[Thắng]
[Thắng]
[Hòa]
[Bại]
[Thắng]
|
Tình hình gần đây:
[Thắng]
[Bại]
[Thắng]
[Thắng]
[Thắng]
[Thắng]
|
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Bại]
[Bại]
[Bại]
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Bại]
[Thắng]
[Thắng]
|
| ⭐ Độ tin cậy: Trận hòa ★★★★★ ⚔️ Thành tích giữa hai đội: Hammarby 5 Thắng 4 Hòa 1 Bại | |
💬 Nhận định của chuyên gia 7M:
Cả hai đội đều có phong độ khá tốt gần đây, và với thực lực tương đương nhau, khả năng cao trận đấu này sẽ kết thúc với tỷ số hòa.
* Lưu ý: Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm chính thức của website.
⚔️ LỊCH SỬ ĐỐI ĐẦU GẦN NHẤT (H2H)
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo chấp | Kèo Châu Á | Tài Xỉu |
| 26/04/26 | SWE D1 | Djurgardens | 1-1 (HT: 1-0) | Hammarby | 1/4:0 | Thua 1/2 kèo | Dưới |
| 15/03/26 | SWE Cup | Hammarby | 1-0 (HT: 0-0) | Djurgardens | 0:3/4 | Thắng 1/2 kèo | Dưới |
| 14/09/25 | SWE D1 | Djurgardens | 3-3 (HT: 1-2) | Hammarby | 1/4:0 | Thua 1/2 kèo | Trên |
| 13/04/25 | SWE D1 | Hammarby | 2-0 (HT: 1-0) | Djurgardens | 0:1/2 | Thắng kèo | Dưới |
| 21/10/24 | SWE D1 | Hammarby | 2-0 (HT: 2-0) | Djurgardens | Dưới | ||
| 02/06/24 | SWE D1 | Djurgardens | 0-3 (HT: 0-2) | Hammarby | 0:3/4 | Thua kèo | Trên |
| 22/10/23 | SWE D1 | Djurgardens | 0-0 (HT: 0-0) | Hammarby | 0:1/4 | Thua 1/2 kèo | Dưới |
| 14/05/23 | SWE D1 | Hammarby | 4-3 (HT: 2-0) | Djurgardens | 0:0 | Thắng kèo | Trên |
| 11/09/22 | SWE D1 | Hammarby | 0-0 (HT: 0-0) | Djurgardens | 0:1/4 | Thua 1/2 kèo | Dưới |
| 03/07/22 | SWE D1 | Djurgardens | 1-0 (HT: 0-0) | Hammarby | 0:1/4 | Thắng kèo | Dưới |
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Hammarby
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 03/10/26 | Vasteras SK | 1-0 | W | |
| 20/09/26 | Degerfors IF | 0-1 | W | 1 1/2:0 |
| 13/09/26 | Brommapojkarna | 3-1 | W | 0:2 1/4 |
| 06/09/26 | Orgryte | 1-1 | D | 2:0 |
| 30/08/26 | AIK Solna | 3-2 | L | 1 1/2:0 |
| 27/08/26 | FC Stockholm Internazionale | 0-3 | W | 1 1/2:0 |
📉 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Djurgardens
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 03/10/26 | VfL Osnabruck | 0-1 | W | 1/4:0 |
| 20/09/26 | IF Elfsborg | 1-2 | L | 0:1 |
| 15/09/26 | GAIS | 2-0 | W | 0:1 1/4 |
| 11/09/26 | Haninge(T) | 1-7 | W | 3 1/2:0 |
| 08/09/26 | Kalmar FF | 0-1 | W | 3/4:0 |
| 04/09/26 | Mjallby AIF | 0-2 | W | 3/4:0 |
⚖️ SO SÁNH TỶ LỆ KÈO NHÀ CÁI (KÈO SỚM VS KÈO TRỰC TIẾP)
| Công ty | Kèo Châu Á (Handicap) | Tài Xỉu (Over/Under) | Châu Âu (1X2) | ||||||
| Chủ | Kèo | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | 1 | X | 2 | |
| Macao | 0.84 | 0.25 | 1.05 | 0.90 | 2.5 | 0.92 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.10 | 3.25 | 3.15 | |
| Crown | 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.18 | 3.20 | 3.05 |
| 0.88 | 0.25 | 1.00 | 0.95 | 2.5 | 0.87 | 2.12 | 3.25 | 3.10 | |
| Bet365 | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.88 | 2.5 | 0.94 | 2.20 | 3.10 | 3.00 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.15 | 3.20 | 3.05 | |
| Sbobet | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.16 | 3.15 | 3.10 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.93 | 2.5 | 0.89 | 2.14 | 3.20 | 3.12 | |
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Hammarby (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Warner Hahn | Đá chính |
| 27 | Felix Jakobsson | Đá chính |
| 7 | Paulos Abraham | Đá chính |
| 15 | Oliver Jordan Hagen | Đá chính |
| 30 | Suwaibou Kebbeh | Đá chính |
| 8 | Markus Karlsson | Đá chính |
| 26 | Montader Madjed | Đá chính |
| 28 | Frank Junior Adjei | Đá chính |
| 31 | Oscar Steinke Branby | Đá chính |
| 9 | Victor Stange Lind | Đá chính |
| 20 | Nahir Besara | Đá chính |
| 17 | Amin Boudri | Đá chính |
| 45 | Filip Jakobsson | Đá chính |
| 5 | Tesfaldet Tekie | Đá chính |
| 2 | Hampus Skoglund | Đá chính |
| 6 | Ibrahima Breze Fofana | Đá chính |
| 3 | Frederik Franck Winther | Đá chính |
| 16 | Noah Persson | Đá chính |
| 4 | Victor Eriksson | Đá chính |
| 24 | Waylon Renecke | Đá chính |
| Dự bị: | ||
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Djurgardens (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 35 | Jacob Rinne | Đá chính |
| 30 | Malkolm Nilsson | Đá chính |
| 9 | Kristian Lien | Đá chính |
| 11 | Oskar Fallenius | Đá chính |
| 17 | Ahmed Saeed | Đá chính |
| 13 | Daniel Stensson | Đá chính |
| 20 | Matias Siltanen | Đá chính |
| 8 | Patric Karl Emil Aslund | Đá chính |
| 16 | Bo Asulv Hegland | Đá chính |
| 19 | Jeppe Okkels | Đá chính |
| 29 | Alexander Johansson | Đá chính |
| 6 | Peter Langhoff | Đá chính |
| 24 | Max Larsson | Đá chính |
| 18 | Adam Stahl | Đá chính |
| 5 | Miro Tenho | Đá chính |
| 4 | Jacob Une Larsson | Đá chính |
| 2 | Piotr Johansson | Đá chính |
| 21 | Mikael Marques | Đá chính |
| Dự bị: | ||