💡 TIPS THAM KHẢO & NHẬN ĐỊNH CHUYÊN SÂU 7M
| Djurgardens | GAIS |
|
Tình hình gần đây:
[Thắng]
[Thắng]
[Thắng]
[Thắng]
[Bại]
[Bại]
|
Tình hình gần đây:
[Hòa]
[Thắng]
[Thắng]
[Bại]
[Bại]
[Thắng]
|
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Thắng]
[Thắng]
[Thắng]
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Bại]
[Thắng]
[Bại]
|
| ⭐ Độ tin cậy: Djurgardens ★★★★ ⚔️ Thành tích giữa hai đội: Djurgardens 2 Thắng 1 Hòa 2 Bại | |
💬 Nhận định của chuyên gia 7M:
Djurgårdens IF đã giành chiến thắng liên tiếp bốn trận tại giải đấu, trong khi GAIS chỉ thắng một lần kể từ giữa tháng Tám. So sánh giữa hai đội, trận đấu này nghiêng về khả năng Djurgårdens IF kéo dài chuỗi trận thắng của họ.
* Lưu ý: Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm chính thức của website.
⚔️ LỊCH SỬ ĐỐI ĐẦU GẦN NHẤT (H2H)
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo chấp | Kèo Châu Á | Tài Xỉu |
| 06/04/26 | SWE D1 | GAIS | 0-1 (HT: 0-0) | Djurgardens | 0:1/4 | Thua kèo | Dưới |
| 19/10/25 | SWE D1 | GAIS | 3-2 (HT: 2-1) | Djurgardens | 0:0 | Thắng kèo | Trên |
| 21/04/25 | SWE D1 | Djurgardens | 0-0 (HT: 0-0) | GAIS | 0:1/4 | Thua 1/2 kèo | Dưới |
| 22/09/24 | SWE D1 | GAIS | 3-0 (HT: 1-0) | Djurgardens | 1/4:0 | Thua kèo | Trên |
| 28/04/24 | SWE D1 | Djurgardens | 1-0 (HT: 0-0) | GAIS | 0:1 | Hòa | Dưới |
| 23/10/12 | SWE D1 | Djurgardens | 3-0 (HT: 0-0) | GAIS | 0:1 1/2 | Thắng kèo | Trên |
| 12/04/12 | SWE D1 | GAIS | 0-0 (HT: 0-0) | Djurgardens | 0:1/2 | Thua kèo | Dưới |
| 08/08/11 | SWE D1 | Djurgardens | 2-2 (HT: 0-1) | GAIS | 0:1/2 | Thua kèo | Trên |
| 20/04/11 | SWE D1 | GAIS | 2-1 (HT: 1-1) | Djurgardens | 0:1/2 | Thắng kèo | Trên |
| 28/08/10 | SWE D1 | GAIS | 0-1 (HT: 0-1) | Djurgardens | 0:1/4 | Thua kèo | Dưới |
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Djurgardens
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 11/09/26 | Haninge(T) | 1-7 | W | 3 1/2:0 |
| 08/09/26 | Kalmar FF | 0-1 | W | 3/4:0 |
| 04/09/26 | Mjallby AIF | 0-2 | W | 3/4:0 |
| 01/09/26 | Mjallby AIF | 4-0 | W | 0:1 1/4 |
| 25/08/26 | Malmo FF | 0-3 | W | 0:0 |
| 16/08/26 | AIK Solna | 1-3 | L | 0:1 1/2 |
📉 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: GAIS
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 05/09/26 | BK Hacken | 0-0 | D | 0:1/4 |
| 01/09/26 | Brommapojkarna | 4-0 | W | 0:3/4 |
| 28/08/26 | Husqvarna FF | 0-7 | W | 1 3/4:0 |
| 23/08/26 | Hammarby | 2-0 | L | 0:1 1/2 |
| 16/08/26 | Malmo FF | 0-1 | L | 0:1/4 |
| 09/08/26 | Halmstads | 0-2 | W | 3/4:0 |
⚖️ SO SÁNH TỶ LỆ KÈO NHÀ CÁI (KÈO SỚM VS KÈO TRỰC TIẾP)
| Công ty | Kèo Châu Á (Handicap) | Tài Xỉu (Over/Under) | Châu Âu (1X2) | ||||||
| Chủ | Kèo | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | 1 | X | 2 | |
| Macao | 0.84 | 0.25 | 1.05 | 0.90 | 2.5 | 0.92 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.10 | 3.25 | 3.15 | |
| Crown | 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.18 | 3.20 | 3.05 |
| 0.88 | 0.25 | 1.00 | 0.95 | 2.5 | 0.87 | 2.12 | 3.25 | 3.10 | |
| Bet365 | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.88 | 2.5 | 0.94 | 2.20 | 3.10 | 3.00 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.15 | 3.20 | 3.05 | |
| Sbobet | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.16 | 3.15 | 3.10 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.93 | 2.5 | 0.89 | 2.14 | 3.20 | 3.12 | |
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Djurgardens (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 35 | Jacob Rinne | Đá chính |
| 30 | Lukas Jonsson | Đá chính |
| 9 | Kristian Lien | Đá chính |
| 28 | Alexander Andersson | Đá chính |
| 11 | Oskar Fallenius | Đá chính |
| 14 | Charlie Rosenqvist | Đá chính |
| 7 | Christos Almyras | Đá chính |
| 20 | Matias Siltanen | Đá chính |
| 8 | Patric Karl Emil Aslund | Đá chính |
| 16 | Bo Asulv Hegland | Đá chính |
| 19 | Jeppe Okkels | Đá chính |
| 29 | Alexander Johansson | Đá chính |
| 6 | Peter Langhoff | Đá chính |
| 27 | Sander Finjord Ringberg | Đá chính |
| 2 | Piotr Johansson | Đá chính |
| 5 | Miro Tenho | Đá chính |
| 4 | Jacob Une Larsson | Đá chính |
| 24 | Max Larsson | Đá chính |
| 21 | Mikael Marques | Đá chính |
| 18 | Adam Stahl | Đá chính |
| Dự bị: | ||
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: GAIS (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Mergim Krasniqi | Đá chính |
| 33 | Andreas Hermansen | Đá chính |
| 32 | Oscar Pettersson | Đá chính |
| 21 | Nikola Vasic | Đá chính |
| 11 | Rasmus Niklasson Petrovic | Đá chính |
| 16 | Melvin Andersson | Đá chính |
| 26 | Blessing Asumang | Đá chính |
| 14 | Simon Jorgensen | Đá chính |
| 25 | Jonas Lindberg | Đá chính |
| 34 | Dennis Collander | Đá chính |
| 7 | Joackim Aberg | Đá chính |
| 17 | Robert Frosti Thorkelsson | Đá chính |
| 8 | William Milovanovic | Đá chính |
| 10 | Henry Sletsjoe | Đá chính |
| 6 | August Wangberg | Đá chính |
| 4 | Oskar Agren | Đá chính |
| 24 | Filip Beckman | Đá chính |
| 2 | Matteo de Brienne | Đá chính |
| 22 | Anes Cardaklija | Đá chính |
| 12 | Robin Sixten Frej | Đá chính |
| Dự bị: | ||