💡 TIPS THAM KHẢO & NHẬN ĐỊNH CHUYÊN SÂU 7M
| New York City FC | Chicago Fire |
|
Tình hình gần đây:
[Thắng]
[Hòa]
[Bại]
|
Tình hình gần đây:
[Hòa]
[Thắng]
[Thắng]
|
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Bại]
[Thắng]
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Thắng]
[Bại]
|
| ⭐ Độ tin cậy: Chicago Fire ★★★★ | |
* Lưu ý: Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm chính thức của website.
⚔️ LỊCH SỬ ĐỐI ĐẦU GẦN NHẤT (H2H)
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo chấp | Kèo Châu Á | Tài Xỉu |
| 14/09/25 | USA MLS | Chicago Fire | 1-3 (HT: 1-1) | New York City FC | 0:1/4 | Thua kèo | Trên |
| 26/05/25 | USA MLS | New York City FC | 3-1 (HT: 0-1) | Chicago Fire | 0:1/4 | Thắng kèo | Trên |
| 25/08/24 | USA MLS | New York City FC | 2-2 (HT: 2-0) | Chicago Fire | 0:1 | Thua kèo | Trên |
| 14/07/24 | USA MLS | Chicago Fire | 0-0 (HT: 0-0) | New York City FC | 0:1/4 | Thua 1/2 kèo | Dưới |
| 22/10/23 | USA MLS | New York City FC | 1-0 (HT: 0-0) | Chicago Fire | 0:3/4 | Thắng 1/2 kèo | Dưới |
| 05/03/23 | USA MLS | Chicago Fire | 1-1 (HT: 0-1) | New York City FC | 0:1/4 | Thua 1/2 kèo | Dưới |
| 22/08/22 | USA MLS | Chicago Fire | 0-2 (HT: 0-1) | New York City FC | 0:1/4 | Thua kèo | Dưới |
| 23/05/22 | USA MLS | New York City FC | 1-0 (HT: 1-0) | Chicago Fire | 0:1 | Hòa | Dưới |
| 28/10/21 | USA MLS | New York City FC | 1-0 (HT: 0-0) | Chicago Fire | 0:1 1/2 | Thua kèo | Dưới |
| 30/09/21 | USA MLS | Chicago Fire(T) | 2-0 (HT: 0-0) | New York City FC | 1/4:0 | Thua kèo | Dưới |
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: New York City FC
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 23/07/26 | Columbus Crew | 1-2 | W | 0:1/4 |
| 24/05/26 | Nashville SC | 2-1 | L | 0:3/4 |
| 21/05/26 | Columbus Crew | 1-0 | L | 0:1/2 |
| 17/05/26 | New York Red Bulls | 1-1 | D | 0:0 |
| 14/05/26 | Charlotte FC | 0-1 | W | 0:0 |
| 11/05/26 | Columbus Crew | 3-0 | W | 0:0 |
📉 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Chicago Fire
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 23/07/26 | Inter Miami CF | 3-2 | L | 0:0 |
| 24/05/26 | Toronto FC | 2-1 | W | 0:1 1/2 |
| 17/05/26 | CF Montreal | 0-2 | W | 1/4:0 |
| 14/05/26 | D.C. United | 1-3 | W | 0:0 |
| 10/05/26 | New York Red Bulls | 1-3 | L | 0:1 |
| 03/05/26 | FC Cincinnati | 2-3 | L | 0:3/4 |
⚖️ SO SÁNH TỶ LỆ KÈO NHÀ CÁI (KÈO SỚM VS KÈO TRỰC TIẾP)
| Công ty | Kèo Châu Á (Handicap) | Tài Xỉu (Over/Under) | Châu Âu (1X2) | ||||||
| Chủ | Kèo | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | 1 | X | 2 | |
| Macao | 0.84 | 0.25 | 1.05 | 0.90 | 2.5 | 0.92 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.10 | 3.25 | 3.15 | |
| Crown | 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.18 | 3.20 | 3.05 |
| 0.88 | 0.25 | 1.00 | 0.95 | 2.5 | 0.87 | 2.12 | 3.25 | 3.10 | |
| Bet365 | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.88 | 2.5 | 0.94 | 2.20 | 3.10 | 3.00 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.15 | 3.20 | 3.05 | |
| Sbobet | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.16 | 3.15 | 3.10 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.93 | 2.5 | 0.89 | 2.14 | 3.20 | 3.12 | |
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: New York City FC (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 49 | Matthew Freese | Đá chính |
| 30 | Tomas Romero | Đá chính |
| 9 | Benie Adama Traore | Đá chính |
| 87 | Arnau Farnos | Đá chính |
| 99 | Garfield Reid | Đá chính |
| 11 | Talles Magno | Đá chính |
| 17 | Hannes Wolf | Đá chính |
| 32 | Jonathan Shore | Đá chính |
| 26 | Axel Agustin Ojeda | Đá chính |
| 7 | Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | Đá chính |
| 8 | Andres Felipe Perea Castaneda | Đá chính |
| 88 | Malachi Jones | Đá chính |
| 29 | Maximo Carrizo | Đá chính |
| 15 | Kevin Pierre Jr. | Đá chính |
| 24 | Tayvon Gray | Đá chính |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Đá chính |
| 6 | James Sands | Đá chính |
| 2 | Nico Cavallo | Đá chính |
| 35 | Mitja Ilenic | Đá chính |
| 23 | Max Murray | Đá chính |
| Dự bị: | ||
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Chicago Fire (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Chris Brady | Đá chính |
| 44 | Josh Cohen | Đá chính |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Đá chính |
| 9 | Robert Lewandowski | Đá chính |
| 12 | Puso Dithejane | Đá chính |
| 20 | Jason Shokalook | Đá chính |
| 11 | Philip Zinckernagel | Đá chính |
| 42 | Dje D‘Avilla | Đá chính |
| 6 | Anton Saletros | Đá chính |
| 19 | Jonathan Bamba | Đá chính |
| 17 | Robin Lod | Đá chính |
| 35 | Sergio Oregel | Đá chính |
| 24 | Jonathan Dean | Đá chính |
| 16 | Joel Waterman | Đá chính |
| 3 | Jack Elliott | Đá chính |
| 15 | Andrew Gutman | Đá chính |
| 2 | Leonardo Barroso | Đá chính |
| 22 | Mauricio Pineda | Đá chính |
| 14 | Viktor Radojevic | Đá chính |
| 5 | Samuel Rogers | Đá chính |
| Dự bị: | ||