💡 TIPS THAM KHẢO & NHẬN ĐỊNH CHUYÊN SÂU 7M
| Indonesia | Trung Quốc |
|
Tình hình gần đây:
[Thắng]
[Bại]
[Bại]
[Bại]
[Hòa]
[Thắng]
|
Tình hình gần đây:
[Bại]
[Bại]
[Thắng]
[Bại]
[Thắng]
[Thắng]
|
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Thắng]
[Bại]
[Bại]
[Thắng]
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Bại]
[Thắng]
|
| ⭐ Độ tin cậy: Trận hòa ★★★★★ ⚔️ Thành tích giữa hai đội: Indonesia 0 Thắng 0 Hòa 1 Bại | |
💬 Nhận định của chuyên gia 7M:
Trận đấu này rất quan trọng đối với Trung Quốc vì nó sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến triển vọng đi tiếp của đội. Mặc dù Indonesia không phải là một đội mạnh, nhưng lợi thế sân nhà của họ không nên bị đánh giá thấp. Do đó, trong bối cảnh cả hai đội hiện đều có 6 điểm, cuộc chạm trán này sẽ rất căng thẳng và khả năng cao sẽ kết thúc với tỷ số hòa.
* Lưu ý: Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm chính thức của website.
⚔️ LỊCH SỬ ĐỐI ĐẦU GẦN NHẤT (H2H)
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo chấp | Kèo Châu Á | Tài Xỉu |
| 15/10/24 | FIFA WCQL | Trung Quốc | 2-1 (HT: 2-0) | Indonesia | 0:1/4 | Thắng kèo | Trên |
| 15/11/13 | ASIAN CUP | Trung Quốc | 1-0 (HT: 1-0) | Indonesia | Dưới | ||
| 15/10/13 | ASIAN CUP | Indonesia | 1-1 (HT: 0-1) | Trung Quốc | Dưới | ||
| 21/07/04 | ASIAN CUP | Trung Quốc | 5-0 (HT: 2-0) | Indonesia | 0:1 1/2 | Thắng kèo | Trên |
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Indonesia
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 25/03/25 | Bahrain | 1-0 | W | 0:1/2 |
| 20/03/25 | Australia | 5-1 | L | 0:1 |
| 21/12/24 | Philippines | 0-1 | L | 0:3/4 |
| 15/12/24 | Việt Nam | 1-0 | L | 0:1 1/4 |
| 12/12/24 | Indonesia(T) | 3-3 | D | 0:3 |
| 09/12/24 | Myanmar | 0-1 | W | 1:0 |
📉 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Trung Quốc
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 25/03/25 | Australia | 0-2 | L | 3/4:0 |
| 21/03/25 | Saudi Arabia | 1-0 | L | 0:1 1/4 |
| 16/03/25 | Trung Quốc(T) | 3-1 | W | |
| 19/11/24 | Nhật Bản | 1-3 | L | 2 1/4:0 |
| 14/11/24 | Bahrain | 0-1 | W | 0:3/4 |
| 15/10/24 | Indonesia | 2-1 | W | 0:1/4 |
⚖️ SO SÁNH TỶ LỆ KÈO NHÀ CÁI (KÈO SỚM VS KÈO TRỰC TIẾP)
| Công ty | Kèo Châu Á (Handicap) | Tài Xỉu (Over/Under) | Châu Âu (1X2) | ||||||
| Chủ | Kèo | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | 1 | X | 2 | |
| Macao | 0.84 | 0.25 | 1.05 | 0.90 | 2.5 | 0.92 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.10 | 3.25 | 3.15 | |
| Crown | 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.18 | 3.20 | 3.05 |
| 0.88 | 0.25 | 1.00 | 0.95 | 2.5 | 0.87 | 2.12 | 3.25 | 3.10 | |
| Bet365 | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.88 | 2.5 | 0.94 | 2.20 | 3.10 | 3.00 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.15 | 3.20 | 3.05 | |
| Sbobet | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.16 | 3.15 | 3.10 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.93 | 2.5 | 0.89 | 2.14 | 3.20 | 3.12 | |
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Indonesia (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 12 | Emil Audero | Đá chính |
| 16 | Ernando Ari Sutaryadi | Đá chính |
| 1 | Maarten Paes | Đá chính |
| 10 | Ole ter Haar Romeny | Đá chính |
| 13 | Ramadhan Sananta | Đá chính |
| 9 | Rafael Struick | Đá chính |
| 14 | Joey Pelupessy | Đá chính |
| 19 | Thom Haye | Đá chính |
| 15 | Ricky Kambuaya | Đá chính |
| 18 | Ivar Jenner | Đá chính |
| 22 | Nathan Tjoe-A-On | Đá chính |
| 7 | Marselino Ferdinan | Đá chính |
| 2 | Kevin Diks | Đá chính |
| 17 | Calvin Verdonk | Đá chính |
| 3 | Jay Idzes | Đá chính |
| 5 | Rizky Ridho Ramadhani | Đá chính |
| 23 | Justin Hubner | Đá chính |
| 20 | Shayne Pattynama | Đá chính |
| 4 | Jordi Amat Maas | Đá chính |
| 21 | Dean Ruben James | Đá chính |
| 2 | Mees Hilgers | Đá chính |
| Dự bị: | ||
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Trung Quốc (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 14 | Wang Dalei | Đá chính |
| 12 | Liu Dianzuo | Đá chính |
| 1 | Yan Junling | Đá chính |
| 9 | Zhang Yuning | Đá chính |
| 22 | Wang Ziming | Đá chính |
| 11 | Wang Yudong | Đá chính |
| 20 | Xie Wenneng | Đá chính |
| 7 | Xu Haoyang | Đá chính |
| 10 | Wei Shihao | Đá chính |
| 19 | Cao Yongjing | Đá chính |
| 6 | Sergio Antonio Soler de Oliveira Junior, Serginho | Đá chính |
| 4 | Li Lei | Đá chính |
| 2 | Han Pengfei | Đá chính |
| 8 | Yang Zexiang | Đá chính |
| 18 | Huang Zhengyu | Đá chính |
| 13 | Hu Hetao | Đá chính |
| 3 | Wu Shaocong | Đá chính |
| 5 | Wei Zhen | Đá chính |
| Dự bị: | ||