💡 TIPS THAM KHẢO & NHẬN ĐỊNH CHUYÊN SÂU 7M
| Trung Quốc | Nhật Bản |
|
Tình hình gần đây:
[Thắng]
[Thắng]
[Bại]
[Bại]
[Bại]
[Bại]
|
Tình hình gần đây:
[Thắng]
[Hòa]
[Thắng]
[Thắng]
[Thắng]
[Thắng]
|
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Thắng]
[Thắng]
[Hòa]
[Hòa]
[Bại]
[Thắng]
|
Tỷ lệ mở kèo:
[Thắng]
[Bại]
[Thắng]
[Thắng]
[Thắng]
[Thắng]
|
| ⭐ Độ tin cậy: Nhật Bản ★★★★★ ⚔️ Thành tích giữa hai đội: Trung Quốc 0 Thắng 1 Hòa 4 Bại | |
💬 Nhận định của chuyên gia 7M:
Dù Trung Quốc đã có mạch 2 trận thắng liên tiếp, nhưng thực lực tổng thể của đội kém xa so với Nhật Bản. Hơn nữa, Trung Quốc chưa thắng trận nào với 4 trận thua trong 5 lần chạm trán gần nhất giữa hai bên, điều này rõ ràng là một bất lợi rất lớn. Do đó, khả năng cao Nhật Bản sẽ giành chiến thắng trong trận này.
* Lưu ý: Những quan điểm trên đây toàn theo tính chất cá nhân người viết, không phải là quan điểm chính thức của website.
⚔️ LỊCH SỬ ĐỐI ĐẦU GẦN NHẤT (H2H)
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo chấp | Kèo Châu Á | Tài Xỉu |
| 05/09/24 | FIFA WCQL | Nhật Bản | 7-0 (HT: 2-0) | Trung Quốc | 0:2 1/2 | Thắng kèo | Trên |
| 24/07/22 | EASTC | Nhật Bản | 0-0 (HT: 0-0) | Trung Quốc | 0:2 3/4 | Thua kèo | Dưới |
| 27/01/22 | FIFA WCQL | Nhật Bản | 2-0 (HT: 1-0) | Trung Quốc | 0:1 1/2 | Thắng kèo | Dưới |
| 07/09/21 | FIFA WCQL | Trung Quốc(T) | 0-1 (HT: 0-1) | Nhật Bản | 1 1/2:0 | Thua kèo | Dưới |
| 10/12/19 | EASTC | Trung Quốc(T) | 1-2 (HT: 0-1) | Nhật Bản | 3/4:0 | Thắng 1/2 kèo | Trên |
| 12/12/17 | EASTC | Nhật Bản | 2-1 (HT: 0-0) | Trung Quốc | 0:3/4 | Thắng 1/2 kèo | Trên |
| 09/08/15 | EASTC | Trung Quốc | 1-1 (HT: 1-1) | Nhật Bản | Dưới | ||
| 21/07/13 | EASTC | Nhật Bản(T) | 3-3 (HT: 1-1) | Trung Quốc | Trên | ||
| 06/02/10 | EASTC | Nhật Bản | 0-0 (HT: 0-0) | Trung Quốc | 0:1 1/2 | Thua kèo | Dưới |
| 20/02/08 | EASTC | Trung Quốc | 0-1 (HT: 0-1) | Nhật Bản | 0:0 | Thua kèo | Dưới |
📈 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Trung Quốc
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 14/11/24 | Bahrain | 0-1 | W | 0:3/4 |
| 15/10/24 | Indonesia | 2-1 | W | 0:1/4 |
| 10/10/24 | Australia | 3-1 | L | 0:2 |
| 10/09/24 | Saudi Arabia | 1-2 | L | 1:0 |
| 05/09/24 | Nhật Bản | 7-0 | L | 0:2 1/2 |
| 11/06/24 | Hàn Quốc | 1-0 | L | 0:1 3/4 |
📉 PHONG ĐỘ GẦN ĐÂY: Nhật Bản
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Kèo |
| 15/11/24 | Indonesia | 0-4 | W | 1 3/4:0 |
| 15/10/24 | Australia | 1-1 | D | 0:1 1/4 |
| 11/10/24 | Saudi Arabia | 0-2 | W | 1:0 |
| 10/09/24 | Bahrain | 0-5 | W | 1 1/2:0 |
| 05/09/24 | Trung Quốc | 7-0 | W | 0:2 1/2 |
| 11/06/24 | Syria | 5-0 | W | 0:2 |
⚖️ SO SÁNH TỶ LỆ KÈO NHÀ CÁI (KÈO SỚM VS KÈO TRỰC TIẾP)
| Công ty | Kèo Châu Á (Handicap) | Tài Xỉu (Over/Under) | Châu Âu (1X2) | ||||||
| Chủ | Kèo | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | 1 | X | 2 | |
| Macao | 0.84 | 0.25 | 1.05 | 0.90 | 2.5 | 0.92 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.10 | 3.25 | 3.15 | |
| Crown | 0.86 | 0.25 | 1.02 | 0.92 | 2.5 | 0.90 | 2.18 | 3.20 | 3.05 |
| 0.88 | 0.25 | 1.00 | 0.95 | 2.5 | 0.87 | 2.12 | 3.25 | 3.10 | |
| Bet365 | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.88 | 2.5 | 0.94 | 2.20 | 3.10 | 3.00 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.15 | 3.20 | 3.05 | |
| Sbobet | 0.85 | 0.25 | 1.03 | 0.91 | 2.5 | 0.91 | 2.16 | 3.15 | 3.10 |
| 0.87 | 0.25 | 1.01 | 0.93 | 2.5 | 0.89 | 2.14 | 3.20 | 3.12 | |
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Trung Quốc (4-3-3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 14 | Wang Dalei | Đá chính |
| 1 | Yan Junling | Đá chính |
| 12 | Liu Dianzuo | Đá chính |
| 23 | Behram Abduweli | Đá chính |
| 11 | Lin Liangming | Đá chính |
| 9 | Zhang Yuning | Đá chính |
| 10 | Wei Shihao | Đá chính |
| 22 | Wang Ziming | Đá chính |
| 20 | Xie Wenneng | Đá chính |
| 8 | Li Yuanyi | Đá chính |
| 6 | Wang Shangyuan | Đá chính |
| 15 | Cheng Jin | Đá chính |
| 21 | Wang Haijian | Đá chính |
| 4 | Li Lei | Đá chính |
| 16 | Jiang Shenglong | Đá chính |
| 5 | Zhu Chenjie | Đá chính |
| 19 | Yang Zexiang | Đá chính |
| 2 | Tyias Browning | Đá chính |
| 18 | Han Pengfei | Đá chính |
| 13 | Hu Hetao | Đá chính |
| 17 | Huang Zhengyu | Đá chính |
| Dự bị: | ||
👕 ĐỘI HÌNH RA SÂN: Nhật Bản (4-4-2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
| 1 | Zion Suzuki | Đá chính |
| 23 | Kosei Tani | Đá chính |
| 12 | Keisuke Osako | Đá chính |
| 7 | Kaoru Mitoma | Đá chính |
| 19 | Koki Ogawa | Đá chính |
| 9 | Kyogo Furuhashi | Đá chính |
| 20 | Takefusa Kubo | Đá chính |
| 18 | Yuki Ohashi | Đá chính |
| 11 | Daizen Maeda | Đá chính |
| 14 | Junya Ito | Đá chính |
| 5 | Hidemasa Morita | Đá chính |
| 15 | Daichi Kamada | Đá chính |
| 10 | Ritsu Doan | Đá chính |
| 8 | Takumi Minamino | Đá chính |
| 6 | Wataru Endo | Đá chính |
| 21 | Reo Hatate | Đá chính |
| 13 | Keito Nakamura | Đá chính |
| 17 | Ao Tanaka | Đá chính |
| 3 | Daiki Hashioka | Đá chính |
| 4 | Ko Itakura | Đá chính |
| 16 | Koki Machida | Đá chính |
| 2 | Yukinari Sugawara | Đá chính |
| 22 | Ayumu Seko | Đá chính |
| Dự bị: | ||